| số nhiều | lycopodiums |
lycopodium spores
bào tử dương xỉ
lycopodium powder
bột dương xỉ
lycopodium clavatum
dương xỉ lá chân chim
lycopodium extract
chiết xuất dương xỉ
lycopodium alkaloids
alkaloid dương xỉ
lycopodium species
loài dương xỉ
lycopodium plants
cây dương xỉ
lycopodium family
họ dương xỉ
lycopodium habitat
môi trường sống của dương xỉ
lycopodium uses
sử dụng dương xỉ
lycopodium is often used in traditional medicine.
cây dương xỉ thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the spores of lycopodium are highly flammable.
bào tử của cây dương xỉ rất dễ cháy.
many species of lycopodium grow in forested areas.
nhiều loài cây dương xỉ mọc ở các khu vực có rừng.
lycopodium can be found in various climates around the world.
cây dương xỉ có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khí hậu khác nhau trên thế giới.
researchers are studying the properties of lycopodium spores.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của bào tử cây dương xỉ.
lycopodium is a key component in some herbal remedies.
cây dương xỉ là một thành phần quan trọng trong một số biện pháp khắc phục thảo dược.
in botany, lycopodium refers to a genus of clubmosses.
trong thực vật học, cây dương xỉ đề cập đến một chi dương xỉ.
some people use lycopodium for its supposed health benefits.
một số người sử dụng cây dương xỉ vì những lợi ích sức khỏe mà nó được cho là có.
lycopodium is often included in homeopathic treatments.
cây dương xỉ thường được đưa vào các phương pháp điều trị homeopathy.
the study of lycopodium is important for understanding plant evolution.
nghiên cứu về cây dương xỉ rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của thực vật.
lycopodium spores
bào tử dương xỉ
lycopodium powder
bột dương xỉ
lycopodium clavatum
dương xỉ lá chân chim
lycopodium extract
chiết xuất dương xỉ
lycopodium alkaloids
alkaloid dương xỉ
lycopodium species
loài dương xỉ
lycopodium plants
cây dương xỉ
lycopodium family
họ dương xỉ
lycopodium habitat
môi trường sống của dương xỉ
lycopodium uses
sử dụng dương xỉ
lycopodium is often used in traditional medicine.
cây dương xỉ thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the spores of lycopodium are highly flammable.
bào tử của cây dương xỉ rất dễ cháy.
many species of lycopodium grow in forested areas.
nhiều loài cây dương xỉ mọc ở các khu vực có rừng.
lycopodium can be found in various climates around the world.
cây dương xỉ có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khí hậu khác nhau trên thế giới.
researchers are studying the properties of lycopodium spores.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của bào tử cây dương xỉ.
lycopodium is a key component in some herbal remedies.
cây dương xỉ là một thành phần quan trọng trong một số biện pháp khắc phục thảo dược.
in botany, lycopodium refers to a genus of clubmosses.
trong thực vật học, cây dương xỉ đề cập đến một chi dương xỉ.
some people use lycopodium for its supposed health benefits.
một số người sử dụng cây dương xỉ vì những lợi ích sức khỏe mà nó được cho là có.
lycopodium is often included in homeopathic treatments.
cây dương xỉ thường được đưa vào các phương pháp điều trị homeopathy.
the study of lycopodium is important for understanding plant evolution.
nghiên cứu về cây dương xỉ rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay