lye

[Mỹ]/laɪ/
[Anh]/laɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dung dịch kiềm mạnh, đặc biệt là natri hydroxide, được sử dụng để rửa hoặc làm sạch
vt. rửa hoặc làm sạch bằng dung dịch kiềm
Word Forms
số nhiềulyes

Cụm từ & Cách kết hợp

caustic lye

xút mạnh

lye soap

xà phòng xút

lye water

nước xút

lye solution

dung dịch xút

lye drain

ống thoát xút

lye concentration

nồng độ xút

lye-based

dựa trên xút

lye reaction

phản ứng xút

lye treatment

xử lý bằng xút

lye mixture

hỗn hợp xút

Câu ví dụ

lye is often used in soap making.

lye thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng.

be careful when handling lye, as it can be dangerous.

hãy cẩn thận khi xử lý lye, vì nó có thể nguy hiểm.

lye can help to clean tough stains.

lye có thể giúp làm sạch các vết bẩn cứng đầu.

many recipes for homemade soap include lye.

nhiều công thức làm xà phòng tự làm bao gồm lye.

always wear gloves when working with lye.

luôn đeo găng tay khi làm việc với lye.

lye can be found in various cleaning products.

lye có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tẩy rửa.

mixing lye with water requires caution.

pha trộn lye với nước cần thận trọng.

lye is a key ingredient in traditional soap making.

lye là thành phần quan trọng trong sản xuất xà phòng truyền thống.

some people are allergic to lye.

một số người bị dị ứng với lye.

understanding the properties of lye is essential for safety.

hiểu rõ các tính chất của lye là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay