m

[Mỹ]/em/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. mét.
Word Forms
thì quá khứmed

Cụm từ & Cách kết hợp

the letter m

chữ cái m

meters

mét

male

nam

minute

phút

Monday

thứ hai

Câu ví dụ

I'm going to the store.

Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

They're coming over for dinner.

Họ sẽ đến ăn tối.

He's always on time.

Anh ấy luôn đúng giờ.

It's time to go to bed.

Đã đến giờ đi ngủ rồi.

I'm feeling a bit tired today.

Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay