| số nhiều | machiavellians |
machiavellian tactics
chiến thuật của Machiavelli
machiavellian leader
nhà lãnh đạo kiểu Machiavelli
machiavellian politics
chính trị của Machiavelli
machiavellian mindset
tư duy kiểu Machiavelli
machiavellian approach
phương pháp của Machiavelli
machiavellian strategy
chiến lược của Machiavelli
machiavellian ambition
tham vọng kiểu Machiavelli
machiavellian influence
sự ảnh hưởng của Machiavelli
machiavellian schemes
kế hoạch của Machiavelli
machiavellian nature
bản chất của Machiavelli
his machiavellian tactics helped him win the election.
Chiến thuật xảo quyệt của anh ta đã giúp anh ta chiến thắng cuộc bầu cử.
the ceo's machiavellian approach raised ethical concerns.
Cách tiếp cận xảo quyệt của CEO đã làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức.
she has a machiavellian streak that makes her a tough negotiator.
Cô ấy có một tính cách xảo quyệt khiến cô ấy trở thành một người đàm phán khó nhằn.
his machiavellian nature was evident in his business dealings.
Tính cách xảo quyệt của anh ta đã thể hiện rõ trong các giao dịch kinh doanh của anh ta.
many politicians are known for their machiavellian strategies.
Nhiều chính trị gia nổi tiếng với những chiến lược xảo quyệt của họ.
her machiavellian manipulation of the situation was impressive.
Việc thao túng tình hình một cách xảo quyệt của cô ấy rất ấn tượng.
they employed machiavellian methods to achieve their goals.
Họ sử dụng các phương pháp xảo quyệt để đạt được mục tiêu của mình.
his machiavellian mindset often puts him at odds with his colleagues.
Cách suy nghĩ xảo quyệt của anh ấy thường khiến anh ấy bất đồng với đồng nghiệp.
in a machiavellian world, trust is a rare commodity.
Trong một thế giới xảo quyệt, sự tin tưởng là một thứ hiếm có.
her machiavellian schemes often backfire.
Những kế hoạch xảo quyệt của cô ấy thường thất bại.
machiavellian tactics
chiến thuật của Machiavelli
machiavellian leader
nhà lãnh đạo kiểu Machiavelli
machiavellian politics
chính trị của Machiavelli
machiavellian mindset
tư duy kiểu Machiavelli
machiavellian approach
phương pháp của Machiavelli
machiavellian strategy
chiến lược của Machiavelli
machiavellian ambition
tham vọng kiểu Machiavelli
machiavellian influence
sự ảnh hưởng của Machiavelli
machiavellian schemes
kế hoạch của Machiavelli
machiavellian nature
bản chất của Machiavelli
his machiavellian tactics helped him win the election.
Chiến thuật xảo quyệt của anh ta đã giúp anh ta chiến thắng cuộc bầu cử.
the ceo's machiavellian approach raised ethical concerns.
Cách tiếp cận xảo quyệt của CEO đã làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức.
she has a machiavellian streak that makes her a tough negotiator.
Cô ấy có một tính cách xảo quyệt khiến cô ấy trở thành một người đàm phán khó nhằn.
his machiavellian nature was evident in his business dealings.
Tính cách xảo quyệt của anh ta đã thể hiện rõ trong các giao dịch kinh doanh của anh ta.
many politicians are known for their machiavellian strategies.
Nhiều chính trị gia nổi tiếng với những chiến lược xảo quyệt của họ.
her machiavellian manipulation of the situation was impressive.
Việc thao túng tình hình một cách xảo quyệt của cô ấy rất ấn tượng.
they employed machiavellian methods to achieve their goals.
Họ sử dụng các phương pháp xảo quyệt để đạt được mục tiêu của mình.
his machiavellian mindset often puts him at odds with his colleagues.
Cách suy nghĩ xảo quyệt của anh ấy thường khiến anh ấy bất đồng với đồng nghiệp.
in a machiavellian world, trust is a rare commodity.
Trong một thế giới xảo quyệt, sự tin tưởng là một thứ hiếm có.
her machiavellian schemes often backfire.
Những kế hoạch xảo quyệt của cô ấy thường thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay