macrocephalies

[Mỹ]/ˌmækrəʊˈsɛfəliz/
[Anh]/ˌmækrəˈsɛfəliz/

Dịch

n. đầu lớn bất thường; tình trạng y tế của việc có đầu lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

macrocephalies diagnosis

chẩn đoán lồi cầu

macrocephalies treatment

điều trị lồi cầu

macrocephalies symptoms

triệu chứng lồi cầu

macrocephalies causes

nguyên nhân lồi cầu

macrocephalies prevalence

tỷ lệ lồi cầu

macrocephalies assessment

đánh giá lồi cầu

macrocephalies management

quản lý lồi cầu

macrocephalies risk

nguy cơ lồi cầu

macrocephalies research

nghiên cứu lồi cầu

macrocephalies awareness

nhận thức về lồi cầu

Câu ví dụ

macrocephalies can be a result of genetic mutations.

việc tăng kích thước đầu có thể là kết quả của các đột biến di truyền.

doctors often study macrocephalies to understand brain development.

các bác sĩ thường nghiên cứu về việc tăng kích thước đầu để hiểu rõ hơn về sự phát triển của não bộ.

in some cases, macrocephalies can lead to increased intracranial pressure.

trong một số trường hợp, việc tăng kích thước đầu có thể dẫn đến tăng áp lực nội sọ.

children with macrocephalies require regular monitoring.

trẻ em bị tăng kích thước đầu cần được theo dõi thường xuyên.

research on macrocephalies has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về việc tăng kích thước đầu đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

macrocephalies can sometimes be associated with developmental delays.

việc tăng kích thước đầu đôi khi có thể liên quan đến sự chậm phát triển.

parents should consult specialists if their child shows signs of macrocephalies.

cha mẹ nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia nếu con của họ có bất kỳ dấu hiệu nào của việc tăng kích thước đầu.

understanding the causes of macrocephalies is crucial for early intervention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra việc tăng kích thước đầu là rất quan trọng để can thiệp sớm.

macrocephalies can be diagnosed through imaging techniques.

việc tăng kích thước đầu có thể được chẩn đoán thông qua các kỹ thuật hình ảnh.

the treatment options for macrocephalies vary depending on the underlying condition.

các lựa chọn điều trị cho việc tăng kích thước đầu khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay