malaysians

[Mỹ]/məˈleɪʒənz/
[Anh]/məˈleɪʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Malaysia
adj. liên quan đến Malaysia

Cụm từ & Cách kết hợp

malaysians are friendly

Người Malaysia rất thân thiện.

malaysians love food

Người Malaysia rất thích ẩm thực.

malaysians enjoy festivals

Người Malaysia thích các lễ hội.

malaysians speak english

Người Malaysia nói tiếng Anh.

malaysians celebrate diversity

Người Malaysia tôn trọng sự đa dạng.

malaysians value family

Người Malaysia coi trọng gia đình.

malaysians are hardworking

Người Malaysia chăm chỉ làm việc.

malaysians love sports

Người Malaysia thích thể thao.

malaysians enjoy traveling

Người Malaysia thích đi du lịch.

malaysians support unity

Người Malaysia ủng hộ sự đoàn kết.

Câu ví dụ

malaysians enjoy diverse cuisines.

Người Malaysia thưởng thức nhiều món ăn đa dạng.

many malaysians speak multiple languages.

Nhiều người Malaysia nói nhiều ngôn ngữ.

malaysians celebrate various cultural festivals.

Người Malaysia ăn mừng nhiều lễ hội văn hóa khác nhau.

malaysians are known for their hospitality.

Người Malaysia nổi tiếng với sự hiếu khách.

malaysians participate in sports events actively.

Người Malaysia tích cực tham gia các sự kiện thể thao.

many malaysians love outdoor activities.

Nhiều người Malaysia yêu thích các hoạt động ngoài trời.

malaysians value family and community.

Người Malaysia coi trọng gia đình và cộng đồng.

malaysians are proud of their heritage.

Người Malaysia tự hào về di sản của họ.

malaysians often travel within southeast asia.

Người Malaysia thường xuyên đi du lịch trong khu vực Đông Nam Á.

malaysians support local businesses.

Người Malaysia ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay