| số nhiều | malleabilities |
The artist used the malleability of clay to create intricate sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng khả năng tạo hình của đất sét để tạo ra các bức điêu khắc phức tạp.
The malleability of the material allowed for easy shaping and molding.
Khả năng tạo hình của vật liệu cho phép dễ dàng tạo hình và đúc.
Training can help improve the malleability of one's mind.
Huấn luyện có thể giúp cải thiện khả năng tạo hình của tâm trí.
The designer appreciated the malleability of the fabric for draping purposes.
Nhà thiết kế đánh giá cao khả năng tạo hình của vải để sử dụng cho mục đích tạo dáng.
Children's brains have a high level of malleability, making them quick learners.
Bộ não của trẻ em có mức độ tạo hình cao, giúp chúng học nhanh.
The malleability of the policy allowed for adjustments to be made as needed.
Khả năng tạo hình của chính sách cho phép thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết.
Leaders need to have the malleability to adapt to changing circumstances.
Các nhà lãnh đạo cần có khả năng tạo hình để thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.
The malleability of the metal made it ideal for forming into various shapes.
Khả năng tạo hình của kim loại khiến nó trở nên lý tưởng để tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.
Creativity thrives in environments that encourage malleability of ideas.
Sáng tạo phát triển mạnh mẽ trong môi trường khuyến khích khả năng tạo hình của các ý tưởng.
The malleability of the language allowed for new words to be coined easily.
Khả năng tạo hình của ngôn ngữ cho phép tạo ra các từ mới một cách dễ dàng.
The artist used the malleability of clay to create intricate sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng khả năng tạo hình của đất sét để tạo ra các bức điêu khắc phức tạp.
The malleability of the material allowed for easy shaping and molding.
Khả năng tạo hình của vật liệu cho phép dễ dàng tạo hình và đúc.
Training can help improve the malleability of one's mind.
Huấn luyện có thể giúp cải thiện khả năng tạo hình của tâm trí.
The designer appreciated the malleability of the fabric for draping purposes.
Nhà thiết kế đánh giá cao khả năng tạo hình của vải để sử dụng cho mục đích tạo dáng.
Children's brains have a high level of malleability, making them quick learners.
Bộ não của trẻ em có mức độ tạo hình cao, giúp chúng học nhanh.
The malleability of the policy allowed for adjustments to be made as needed.
Khả năng tạo hình của chính sách cho phép thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết.
Leaders need to have the malleability to adapt to changing circumstances.
Các nhà lãnh đạo cần có khả năng tạo hình để thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.
The malleability of the metal made it ideal for forming into various shapes.
Khả năng tạo hình của kim loại khiến nó trở nên lý tưởng để tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.
Creativity thrives in environments that encourage malleability of ideas.
Sáng tạo phát triển mạnh mẽ trong môi trường khuyến khích khả năng tạo hình của các ý tưởng.
The malleability of the language allowed for new words to be coined easily.
Khả năng tạo hình của ngôn ngữ cho phép tạo ra các từ mới một cách dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay