mambos

[Mỹ]/ˈmæm.bəʊz/
[Anh]/ˈmæm.boʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mambo, một phong cách khiêu vũ và âm nhạc có nguồn gốc từ âm nhạc Afro-Cuban.

Cụm từ & Cách kết hợp

mambos dance

nhảy mambo

mambos music

nhạc mambo

mambos rhythm

nhịp điệu mambo

mambos night

đêm mambo

mambos party

tiệc mambo

mambos style

phong cách mambo

mambos steps

các bước mambo

mambos show

show mambo

mambos group

nhóm mambo

mambos class

lớp học mambo

Câu ví dụ

the dancers performed mambos at the festival.

Những vũ công đã biểu diễn mambos tại lễ hội.

she loves to dance mambos with her friends.

Cô ấy thích khiêu vũ mambos với bạn bè của mình.

the mambos added energy to the party.

Những điệu mambos đã mang lại năng lượng cho buổi tiệc.

he learned how to dance mambos last summer.

Anh ấy đã học khiêu vũ mambos vào mùa hè năm ngoái.

they organized a mambos competition in the community.

Họ đã tổ chức một cuộc thi mambos trong cộng đồng.

many people enjoy watching mambos performances.

Rất nhiều người thích xem các buổi biểu diễn mambos.

the rhythm of the mambos is infectious.

Nhịp điệu của mambos rất lôi cuốn.

we practiced our mambos every weekend.

Chúng tôi đã tập luyện mambos của mình mỗi cuối tuần.

she wore a beautiful dress for the mambos.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp cho buổi biểu diễn mambos.

learning mambos can be a fun experience.

Học khiêu vũ mambos có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay