highly maneuverable
dễ điều khiển cao
maneuverable vehicle
phương tiện dễ điều khiển
maneuverable design
thiết kế dễ điều khiển
maneuverable aircraft
máy bay dễ điều khiển
maneuverable boat
thuyền dễ điều khiển
very maneuverable
rất dễ điều khiển
maneuverable drone
drone dễ điều khiển
maneuverable robot
robot dễ điều khiển
less maneuverable
kém dễ điều khiển hơn
more maneuverable
dễ điều khiển hơn
the new sports car is highly maneuverable on tight turns.
chiếc xe thể thao mới có khả năng xử lý các khúc cua gấp rất tốt.
small boats are often more maneuverable than larger vessels.
thường thì những chiếc thuyền nhỏ linh hoạt hơn so với những tàu lớn.
the drone is designed to be extremely maneuverable in the air.
drones được thiết kế để có khả năng cơ động cực cao trên không.
in combat, maneuverable units can quickly adapt to changing situations.
trong chiến đấu, các đơn vị cơ động có thể nhanh chóng thích ứng với các tình huống thay đổi.
the maneuverable robot can navigate through tight spaces.
robot có khả năng cơ động có thể điều hướng qua những không gian chật hẹp.
for urban driving, a maneuverable vehicle is essential.
đối với việc lái xe trong đô thị, một chiếc xe có khả năng cơ động là điều cần thiết.
the maneuverable fighter jet outperformed its competitors.
chiếc máy bay chiến đấu cơ động đã vượt trội hơn so với đối thủ.
her dance moves were graceful and highly maneuverable.
những động tác nhảy của cô ấy duyên dáng và rất linh hoạt.
the maneuverable nature of the bicycle makes it ideal for city commuting.
tính linh hoạt của chiếc xe đạp khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc đi lại trong thành phố.
the agile athlete is known for his maneuverable skills on the field.
vận động viên nhanh nhẹn nổi tiếng với những kỹ năng cơ động trên sân.
highly maneuverable
dễ điều khiển cao
maneuverable vehicle
phương tiện dễ điều khiển
maneuverable design
thiết kế dễ điều khiển
maneuverable aircraft
máy bay dễ điều khiển
maneuverable boat
thuyền dễ điều khiển
very maneuverable
rất dễ điều khiển
maneuverable drone
drone dễ điều khiển
maneuverable robot
robot dễ điều khiển
less maneuverable
kém dễ điều khiển hơn
more maneuverable
dễ điều khiển hơn
the new sports car is highly maneuverable on tight turns.
chiếc xe thể thao mới có khả năng xử lý các khúc cua gấp rất tốt.
small boats are often more maneuverable than larger vessels.
thường thì những chiếc thuyền nhỏ linh hoạt hơn so với những tàu lớn.
the drone is designed to be extremely maneuverable in the air.
drones được thiết kế để có khả năng cơ động cực cao trên không.
in combat, maneuverable units can quickly adapt to changing situations.
trong chiến đấu, các đơn vị cơ động có thể nhanh chóng thích ứng với các tình huống thay đổi.
the maneuverable robot can navigate through tight spaces.
robot có khả năng cơ động có thể điều hướng qua những không gian chật hẹp.
for urban driving, a maneuverable vehicle is essential.
đối với việc lái xe trong đô thị, một chiếc xe có khả năng cơ động là điều cần thiết.
the maneuverable fighter jet outperformed its competitors.
chiếc máy bay chiến đấu cơ động đã vượt trội hơn so với đối thủ.
her dance moves were graceful and highly maneuverable.
những động tác nhảy của cô ấy duyên dáng và rất linh hoạt.
the maneuverable nature of the bicycle makes it ideal for city commuting.
tính linh hoạt của chiếc xe đạp khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc đi lại trong thành phố.
the agile athlete is known for his maneuverable skills on the field.
vận động viên nhanh nhẹn nổi tiếng với những kỹ năng cơ động trên sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay