manlier appearance
ngoại hình nam tính hơn
becoming manlier
trở nên nam tính hơn
seem manlier
trông nam tính hơn
act manlier
hành động nam tính hơn
sound manlier
nghe nam tính hơn
manlier voice
giọng nói nam tính hơn
manlier attitude
thái độ nam tính hơn
more manlier
nam tính hơn nhiều
seemed manlier
trông nam tính hơn
being manlier
đang nam tính hơn
he's trying to act manlier around his girlfriend.
anh ấy đang cố gắng tỏ ra đàn ông hơn trước bạn gái của mình.
the new action movie aims for a manlier audience.
phim hành động mới nhắm đến đối tượng khán giả nam tính hơn.
my dad always encouraged me to be a manlier person.
bố tôi luôn khuyến khích tôi trở thành người đàn ông hơn.
he adopted a manlier demeanor to impress the boss.
anh ấy đã áp dụng một phong thái đàn ông hơn để gây ấn tượng với sếp.
the advertisement portrayed a manlier version of the product.
quảng cáo mô tả một phiên bản đàn ông hơn của sản phẩm.
he wanted to appear manlier in the group photo.
anh ấy muốn trông đàn ông hơn trong bức ảnh nhóm.
the character's dialogue was rewritten to sound manlier.
đoạn hội thoại của nhân vật đã được viết lại để nghe đàn ông hơn.
she found his manlier attitude a bit off-putting.
cô ấy thấy thái độ đàn ông hơn của anh ấy hơi khó chịu.
he felt pressured to be manlier than his brother.
anh ấy cảm thấy bị áp lực phải đàn ông hơn anh trai của mình.
the company sought a manlier image for its brand.
công ty tìm kiếm một hình ảnh đàn ông hơn cho thương hiệu của mình.
he started dressing in a manlier style.
anh ấy bắt đầu ăn mặc theo phong cách đàn ông hơn.
manlier appearance
ngoại hình nam tính hơn
becoming manlier
trở nên nam tính hơn
seem manlier
trông nam tính hơn
act manlier
hành động nam tính hơn
sound manlier
nghe nam tính hơn
manlier voice
giọng nói nam tính hơn
manlier attitude
thái độ nam tính hơn
more manlier
nam tính hơn nhiều
seemed manlier
trông nam tính hơn
being manlier
đang nam tính hơn
he's trying to act manlier around his girlfriend.
anh ấy đang cố gắng tỏ ra đàn ông hơn trước bạn gái của mình.
the new action movie aims for a manlier audience.
phim hành động mới nhắm đến đối tượng khán giả nam tính hơn.
my dad always encouraged me to be a manlier person.
bố tôi luôn khuyến khích tôi trở thành người đàn ông hơn.
he adopted a manlier demeanor to impress the boss.
anh ấy đã áp dụng một phong thái đàn ông hơn để gây ấn tượng với sếp.
the advertisement portrayed a manlier version of the product.
quảng cáo mô tả một phiên bản đàn ông hơn của sản phẩm.
he wanted to appear manlier in the group photo.
anh ấy muốn trông đàn ông hơn trong bức ảnh nhóm.
the character's dialogue was rewritten to sound manlier.
đoạn hội thoại của nhân vật đã được viết lại để nghe đàn ông hơn.
she found his manlier attitude a bit off-putting.
cô ấy thấy thái độ đàn ông hơn của anh ấy hơi khó chịu.
he felt pressured to be manlier than his brother.
anh ấy cảm thấy bị áp lực phải đàn ông hơn anh trai của mình.
the company sought a manlier image for its brand.
công ty tìm kiếm một hình ảnh đàn ông hơn cho thương hiệu của mình.
he started dressing in a manlier style.
anh ấy bắt đầu ăn mặc theo phong cách đàn ông hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay