manlike strength
sức mạnh như đàn ông
manlike behavior
hành vi như đàn ông
manlike appearance
vẻ ngoài như đàn ông
manlike qualities
những phẩm chất như đàn ông
manlike figure
hình dáng như đàn ông
manlike courage
dũng cảm như đàn ông
manlike demeanor
dáng vẻ như đàn ông
manlike resolve
quyết tâm như đàn ông
manlike traits
những đặc điểm như đàn ông
manlike instincts
bản năng như đàn ông
he has a manlike strength that impresses everyone.
anh ấy có sức mạnh như đàn ông khiến mọi người đều ấn tượng.
her manlike determination helped her achieve her goals.
sự quyết tâm như đàn ông của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
the character in the movie had a manlike demeanor.
nhân vật trong phim có phong thái như đàn ông.
he approached the problem with a manlike confidence.
anh ấy tiếp cận vấn đề với sự tự tin như đàn ông.
his manlike behavior often surprises his friends.
hành vi như đàn ông của anh ấy thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
she displayed a manlike resilience during tough times.
cô ấy thể hiện sự kiên cường như đàn ông trong những thời điểm khó khăn.
the athlete's manlike physique was admired by many.
vóc dáng như đàn ông của vận động viên được nhiều người ngưỡng mộ.
his manlike approach to leadership inspired his team.
phương pháp lãnh đạo như đàn ông của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội của anh ấy.
she often jokes about her manlike interests in sports.
cô ấy thường đùa về những sở thích thể thao của mình như đàn ông.
his manlike charm made him popular among peers.
phép quyến rũ như đàn ông của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số các bạn bè.
manlike strength
sức mạnh như đàn ông
manlike behavior
hành vi như đàn ông
manlike appearance
vẻ ngoài như đàn ông
manlike qualities
những phẩm chất như đàn ông
manlike figure
hình dáng như đàn ông
manlike courage
dũng cảm như đàn ông
manlike demeanor
dáng vẻ như đàn ông
manlike resolve
quyết tâm như đàn ông
manlike traits
những đặc điểm như đàn ông
manlike instincts
bản năng như đàn ông
he has a manlike strength that impresses everyone.
anh ấy có sức mạnh như đàn ông khiến mọi người đều ấn tượng.
her manlike determination helped her achieve her goals.
sự quyết tâm như đàn ông của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
the character in the movie had a manlike demeanor.
nhân vật trong phim có phong thái như đàn ông.
he approached the problem with a manlike confidence.
anh ấy tiếp cận vấn đề với sự tự tin như đàn ông.
his manlike behavior often surprises his friends.
hành vi như đàn ông của anh ấy thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
she displayed a manlike resilience during tough times.
cô ấy thể hiện sự kiên cường như đàn ông trong những thời điểm khó khăn.
the athlete's manlike physique was admired by many.
vóc dáng như đàn ông của vận động viên được nhiều người ngưỡng mộ.
his manlike approach to leadership inspired his team.
phương pháp lãnh đạo như đàn ông của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội của anh ấy.
she often jokes about her manlike interests in sports.
cô ấy thường đùa về những sở thích thể thao của mình như đàn ông.
his manlike charm made him popular among peers.
phép quyến rũ như đàn ông của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số các bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay