marathoner

[Mỹ]/[ˈmærəθənər]/
[Anh]/[ˈmærəθənər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tham gia các cuộc đua marathon; Người thường xuyên chạy marathon.
Word Forms
số nhiềumarathoners

Cụm từ & Cách kết hợp

a seasoned marathoner

một vận động viên marathon dày dặn kinh nghiệm

marathoner training

huấn luyện của vận động viên marathon

becoming a marathoner

trở thành vận động viên marathon

elite marathoner

vận động viên marathon xuất sắc

future marathoner

vận động viên marathon tương lai

marathoner's pace

tốc độ của vận động viên marathon

former marathoner

vận động viên marathon đã giải nghệ

aspiring marathoner

vận động viên marathon đầy tham vọng

dedicated marathoner

vận động viên marathon tận tâm

marathoner's finish

vạch đích của vận động viên marathon

Câu ví dụ

the marathoner trained rigorously for months before the race.

Người chạy marathon đã tập luyện nghiêm ngặt trong nhiều tháng trước cuộc đua.

she is an experienced marathoner with several finishes under her belt.

Cô ấy là một người chạy marathon dày dặn kinh nghiệm với nhiều lần hoàn thành trong tay.

he's a dedicated marathoner, always pushing his limits.

Anh ấy là một người chạy marathon tận tâm, luôn vượt qua giới hạn của bản thân.

the marathoner struggled with fatigue in the final miles.

Người chạy marathon đã phải vật lộn với sự mệt mỏi trong những dặm cuối cùng.

becoming a marathoner requires incredible endurance and discipline.

Trở thành một người chạy marathon đòi hỏi sự bền bỉ và kỷ luật đáng kinh ngạc.

the young marathoner set a personal best time this weekend.

Người chạy marathon trẻ tuổi đã thiết lập thời gian tốt nhất cá nhân vào cuối tuần này.

he inspired many as a seasoned marathoner completing his tenth race.

Anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người với tư cách là một người chạy marathon dày dặn kinh nghiệm khi hoàn thành cuộc đua thứ mười của mình.

the marathoner meticulously planned their nutrition strategy.

Người chạy marathon đã lập kế hoạch tỉ mỉ về chiến lược dinh dưỡng của họ.

she is a competitive marathoner aiming for a top-three finish.

Cô ấy là một người chạy marathon cạnh tranh, hướng tới vị trí top ba.

the marathoner’s determination was evident throughout the race.

Sự quyết tâm của người chạy marathon đã thể hiện rõ trong suốt cuộc đua.

even a seasoned marathoner needs proper rest and recovery.

Ngay cả một người chạy marathon dày dặn kinh nghiệm cũng cần được nghỉ ngơi và phục hồi đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay