| số nhiều | marginalias |
marginalia notes
ghi chú biên chú
marginalia art
nghệ thuật biên chú
marginalia commentary
bình luận biên chú
marginalia collections
tuyển tập biên chú
marginalia analysis
phân tích biên chú
marginalia texts
văn bản biên chú
marginalia significance
ý nghĩa của biên chú
marginalia examples
ví dụ về biên chú
marginalia studies
nghiên cứu về biên chú
marginalia scholars
các học giả về biên chú
she discovered interesting marginalia in the old book.
Cô ấy phát hiện ra những dòng chú thích thú vị trong cuốn sách cổ.
the marginalia added depth to the author's arguments.
Những dòng chú thích đã bổ sung thêm chiều sâu cho lập luận của tác giả.
he loves to write marginalia in the margins of his textbooks.
Anh ấy thích viết những dòng chú thích vào lề sách giáo khoa của mình.
marginalia can provide insights into the reader's thoughts.
Những dòng chú thích có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về suy nghĩ của người đọc.
many scholars study marginalia to understand historical contexts.
Nhiều học giả nghiên cứu những dòng chú thích để hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử.
the marginalia revealed the previous owner's opinions.
Những dòng chú thích tiết lộ ý kiến của chủ sở hữu trước đó.
she found the marginalia to be quite humorous.
Cô ấy thấy những dòng chú thích khá hài hước.
his marginalia often included sketches and doodles.
Những dòng chú thích của anh ấy thường bao gồm các bản phác thảo và hình vẽ nguệch ngoạc.
reading the marginalia made the text more engaging.
Đọc những dòng chú thích khiến văn bản trở nên hấp dẫn hơn.
marginalia can sometimes change the interpretation of a text.
Đôi khi, những dòng chú thích có thể thay đổi cách hiểu một văn bản.
marginalia notes
ghi chú biên chú
marginalia art
nghệ thuật biên chú
marginalia commentary
bình luận biên chú
marginalia collections
tuyển tập biên chú
marginalia analysis
phân tích biên chú
marginalia texts
văn bản biên chú
marginalia significance
ý nghĩa của biên chú
marginalia examples
ví dụ về biên chú
marginalia studies
nghiên cứu về biên chú
marginalia scholars
các học giả về biên chú
she discovered interesting marginalia in the old book.
Cô ấy phát hiện ra những dòng chú thích thú vị trong cuốn sách cổ.
the marginalia added depth to the author's arguments.
Những dòng chú thích đã bổ sung thêm chiều sâu cho lập luận của tác giả.
he loves to write marginalia in the margins of his textbooks.
Anh ấy thích viết những dòng chú thích vào lề sách giáo khoa của mình.
marginalia can provide insights into the reader's thoughts.
Những dòng chú thích có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về suy nghĩ của người đọc.
many scholars study marginalia to understand historical contexts.
Nhiều học giả nghiên cứu những dòng chú thích để hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử.
the marginalia revealed the previous owner's opinions.
Những dòng chú thích tiết lộ ý kiến của chủ sở hữu trước đó.
she found the marginalia to be quite humorous.
Cô ấy thấy những dòng chú thích khá hài hước.
his marginalia often included sketches and doodles.
Những dòng chú thích của anh ấy thường bao gồm các bản phác thảo và hình vẽ nguệch ngoạc.
reading the marginalia made the text more engaging.
Đọc những dòng chú thích khiến văn bản trở nên hấp dẫn hơn.
marginalia can sometimes change the interpretation of a text.
Đôi khi, những dòng chú thích có thể thay đổi cách hiểu một văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay