masculinized

[Mỹ]/[ˈmæskjʊlɪnˌaɪzd]/
[Anh]/[ˈmæskjʊlɪnˌaɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

masculinized voice

giọng nam tính

becoming masculinized

trở nên nam tính

masculinized features

đặc điểm nam tính

masculinized sound

âm thanh nam tính

highly masculinized

cực kỳ nam tính

masculinized appearance

vẻ ngoài nam tính

masculinized tone

giọng điệu nam tính

further masculinized

nam tính hơn nữa

masculinized by

nam tính bởi

artificially masculinized

nam tính một cách nhân tạo

Câu ví dụ

the character was subtly masculinized for the film adaptation.

Nhân vật đã được nam tính hóa một cách tinh tế cho phiên bản điện ảnh.

his voice was intentionally masculinized to portray authority.

Giọng nói của anh ấy đã được nam tính hóa một cách chủ ý để thể hiện sự quyền lực.

the marketing campaign masculinized the product's image.

Chiến dịch marketing đã nam tính hóa hình ảnh sản phẩm.

she noticed the character's actions were increasingly masculinized.

Cô ấy nhận thấy hành động của nhân vật ngày càng trở nên nam tính hơn.

the director wanted to masculinize the protagonist's demeanor.

Đạo diễn muốn nam tính hóa thái độ của nhân vật chính.

the script called for a more masculinized portrayal of the leader.

Kịch bản yêu cầu một sự thể hiện nam tính hơn của người lãnh đạo.

he felt the character was overly masculinized and unrealistic.

Anh ấy cảm thấy nhân vật bị nam tính hóa quá mức và không thực tế.

the design team masculinized the car's exterior styling.

Đội ngũ thiết kế đã nam tính hóa kiểu dáng bên ngoài của chiếc xe.

the brand aimed to masculinize its appeal to a wider audience.

Thương hiệu hướng tới việc nam tính hóa sức hấp dẫn của nó đối với đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

the character's appearance was masculinized with a new haircut.

Hình dáng của nhân vật đã được nam tính hóa với kiểu tóc mới.

the writer deliberately masculinized the language used in the novel.

Nhà văn đã cố ý nam tính hóa ngôn ngữ được sử dụng trong cuốn tiểu thuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay