massager

[Mỹ]/[ˈmæsədʒə]/
[Anh]/[ˈmæsədʒər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thực hiện massage; Một thiết bị dùng để thực hiện massage; Người massage.
Word Forms
số nhiềumassagers

Cụm từ & Cách kết hợp

electric massager

Massager điện

back massager

Massager lưng

foot massager

Massager chân

handheld massager

Massager cầm tay

personal massager

Massager cá nhân

massager reviews

Đánh giá massager

massagers plural

Các loại massager

buying massager

Mua massager

shiatsu massager

Massager Shiatsu

massager device

Thiết bị massager

Câu ví dụ

i bought a neck and shoulder massager to relieve tension.

Tôi đã mua một máy massage cổ và vai để giảm căng thẳng.

he uses an electric foot massager after every long run.

Anh ấy sử dụng máy massage chân điện sau mỗi buổi chạy dài.

the handheld back massager comes with several attachment heads.

Máy massage lưng cầm tay đi kèm với nhiều đầu phụ kiện.

she sat in the massage chair while waiting for her appointment.

Cô ấy ngồi trên ghế massage trong khi chờ lịch hẹn của mình.

this percussion massager is very effective for deep muscle treatment.

Máy massage đập này rất hiệu quả cho việc điều trị cơ sâu.

a scalp massager can help improve blood circulation.

Máy massage da đầu có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu.

he placed the vibrating massager on his lower back.

Anh ấy đặt máy massage rung lên phần lưng dưới của mình.

the portable wand massager fits easily into a travel bag.

Máy massage dạng gậy di động dễ dàng bỏ vào túi du lịch.

using an eye massager before bed can improve sleep quality.

Sử dụng máy massage mắt trước khi đi ngủ có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

please turn off the electronic massager before cleaning it.

Vui lòng tắt máy massage điện tử trước khi làm sạch nó.

the spa offers a professional head massager with every haircut.

Spa cung cấp máy massage đầu chuyên nghiệp cùng với mỗi lần cắt tóc.

this shiatsu back massager feels just like real hands.

Máy massage lưng Shiatsu này cảm giác giống như bàn tay thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay