| thì quá khứ | masticated |
| hiện tại phân từ | masticating |
| quá khứ phân từ | masticated |
| ngôi thứ ba số ít | masticates |
| số nhiều | masticates |
Americans now masticate 86 million pounds of meat every day.
Người Mỹ hiện đang nhai 86 triệu pound thịt mỗi ngày.
Today, Americans masticate 86 million pounds of meat every day.
Hôm nay, người Mỹ nhai 86 triệu pound thịt mỗi ngày.
It is important to masticate food thoroughly before swallowing.
Điều quan trọng là phải nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.
The dentist advised the patient to masticate sugar-free gum to improve oral health.
Bác sĩ nha khoa khuyên bệnh nhân nên nhai kẹo cao su không đường để cải thiện sức khỏe răng miệng.
Some animals, like cows, have multiple stomachs to help them masticate their food.
Một số động vật, như bò, có nhiều dạ dày để giúp chúng nhai thức ăn.
Chewing slowly can help you masticate your food better and aid in digestion.
Nhai chậm hơn có thể giúp bạn nhai thức ăn tốt hơn và hỗ trợ tiêu hóa.
The baby was learning to masticate solid foods for the first time.
Bé đang học cách nhai thức ăn đặc lần đầu tiên.
Some people have difficulty masticating due to dental problems or jaw issues.
Một số người gặp khó khăn trong việc nhai do các vấn đề về răng miệng hoặc hàm.
The food processor can help those who have trouble masticating food.
Máy chế biến thực phẩm có thể giúp những người gặp khó khăn trong việc nhai thức ăn.
It is recommended to masticate each bite at least 20 times to aid in digestion.
Nên nhai mỗi miếng ít nhất 20 lần để hỗ trợ tiêu hóa.
Some people find it relaxing to masticate gum while working or studying.
Một số người thấy thư giãn khi nhai kẹo cao su khi làm việc hoặc học tập.
The elderly may have difficulty masticating certain foods due to age-related changes in their teeth and gums.
Người lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc nhai một số loại thực phẩm do những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở răng và nướu của họ.
Americans now masticate 86 million pounds of meat every day.
Người Mỹ hiện đang nhai 86 triệu pound thịt mỗi ngày.
Today, Americans masticate 86 million pounds of meat every day.
Hôm nay, người Mỹ nhai 86 triệu pound thịt mỗi ngày.
It is important to masticate food thoroughly before swallowing.
Điều quan trọng là phải nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.
The dentist advised the patient to masticate sugar-free gum to improve oral health.
Bác sĩ nha khoa khuyên bệnh nhân nên nhai kẹo cao su không đường để cải thiện sức khỏe răng miệng.
Some animals, like cows, have multiple stomachs to help them masticate their food.
Một số động vật, như bò, có nhiều dạ dày để giúp chúng nhai thức ăn.
Chewing slowly can help you masticate your food better and aid in digestion.
Nhai chậm hơn có thể giúp bạn nhai thức ăn tốt hơn và hỗ trợ tiêu hóa.
The baby was learning to masticate solid foods for the first time.
Bé đang học cách nhai thức ăn đặc lần đầu tiên.
Some people have difficulty masticating due to dental problems or jaw issues.
Một số người gặp khó khăn trong việc nhai do các vấn đề về răng miệng hoặc hàm.
The food processor can help those who have trouble masticating food.
Máy chế biến thực phẩm có thể giúp những người gặp khó khăn trong việc nhai thức ăn.
It is recommended to masticate each bite at least 20 times to aid in digestion.
Nên nhai mỗi miếng ít nhất 20 lần để hỗ trợ tiêu hóa.
Some people find it relaxing to masticate gum while working or studying.
Một số người thấy thư giãn khi nhai kẹo cao su khi làm việc hoặc học tập.
The elderly may have difficulty masticating certain foods due to age-related changes in their teeth and gums.
Người lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc nhai một số loại thực phẩm do những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở răng và nướu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay