tall masts
masts cao
wooden masts
masts gỗ
flagged masts
masts có cờ
rigged masts
masts được trang bị
fishing masts
masts câu cá
broken masts
masts bị hỏng
steel masts
masts bằng thép
main masts
masts chính
new masts
masts mới
tallest masts
masts cao nhất
the ship's masts were tall and sturdy.
Những cột buồm của con tàu cao và chắc chắn.
the crew climbed the masts to adjust the sails.
Thủy thủ đoàn leo lên cột buồm để điều chỉnh cánh buồm.
we could see the masts from the shore.
Chúng tôi có thể nhìn thấy cột buồm từ bờ biển.
the masts swayed in the strong wind.
Những cột buồm lắc lư trong gió mạnh.
they painted the masts bright colors for visibility.
Họ sơn các cột buồm với màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
he admired the craftsmanship of the wooden masts.
Anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của những cột buồm bằng gỗ.
the masts were rigged with ropes and pulleys.
Những cột buồm được trang bị dây thừng và ròng rọc.
birds often rest on the masts of boats.
Chim thường đậu trên cột buồm của thuyền.
he took a photo of the masts against the sunset.
Anh ấy chụp một bức ảnh về những cột buồm trước hoàng hôn.
the masts of the yacht were beautifully designed.
Những cột buồm của du thuyền được thiết kế đẹp mắt.
tall masts
masts cao
wooden masts
masts gỗ
flagged masts
masts có cờ
rigged masts
masts được trang bị
fishing masts
masts câu cá
broken masts
masts bị hỏng
steel masts
masts bằng thép
main masts
masts chính
new masts
masts mới
tallest masts
masts cao nhất
the ship's masts were tall and sturdy.
Những cột buồm của con tàu cao và chắc chắn.
the crew climbed the masts to adjust the sails.
Thủy thủ đoàn leo lên cột buồm để điều chỉnh cánh buồm.
we could see the masts from the shore.
Chúng tôi có thể nhìn thấy cột buồm từ bờ biển.
the masts swayed in the strong wind.
Những cột buồm lắc lư trong gió mạnh.
they painted the masts bright colors for visibility.
Họ sơn các cột buồm với màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
he admired the craftsmanship of the wooden masts.
Anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của những cột buồm bằng gỗ.
the masts were rigged with ropes and pulleys.
Những cột buồm được trang bị dây thừng và ròng rọc.
birds often rest on the masts of boats.
Chim thường đậu trên cột buồm của thuyền.
he took a photo of the masts against the sunset.
Anh ấy chụp một bức ảnh về những cột buồm trước hoàng hôn.
the masts of the yacht were beautifully designed.
Những cột buồm của du thuyền được thiết kế đẹp mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay