matriarch

[Mỹ]/'meɪtrɪɑːk/
[Anh]/'metrɪ'ɑrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phụ nữ đứng đầu gia đình, người phụ nữ cao quý lớn tuổi
Word Forms
số nhiềumatriarchs

Câu ví dụ

The matriarch of the family passed down her wisdom through generations.

Người bà chủ gia đình đã truyền lại sự khôn ngoan của bà cho nhiều thế hệ.

She was known as the matriarch of the community, always offering guidance and support.

Bà được biết đến như là người bà chủ của cộng đồng, luôn luôn đưa ra lời khuyên và hỗ trợ.

The matriarch of the elephant herd led the group with strength and grace.

Người bà chủ của đàn voi đã dẫn dắt cả nhóm bằng sức mạnh và sự duyên dáng.

As the matriarch of the company, she made important decisions with confidence.

Với tư cách là người bà chủ của công ty, bà đã đưa ra những quyết định quan trọng với sự tự tin.

The matriarch of the wolf pack ensured the safety and well-being of her pack.

Người bà chủ của bầy sói đã đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của bầy sói.

She was considered the matriarch of the political party, respected by all members.

Bà được coi là người bà chủ của đảng chính trị, được tất cả các thành viên tôn trọng.

The matriarch of the clan held the family together during difficult times.

Người bà chủ của gia tộc đã giữ cho gia đình gắn kết trong những thời điểm khó khăn.

In some animal species, the matriarch plays a crucial role in decision-making.

Ở một số loài động vật, người bà chủ đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.

The wise matriarch shared her knowledge and experiences with the younger generation.

Người bà chủ khôn ngoan đã chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của bà với thế hệ trẻ.

She was the matriarch of the neighborhood, always ready to lend a helping hand.

Bà là người bà chủ của khu phố, luôn sẵn lòng giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay