matt

[Mỹ]/mæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu sự bóng bẩy hoặc ánh sáng; mờ đục
Word Forms
số nhiềumatts

Cụm từ & Cách kết hợp

mattress

đệm

mattress protector

nệm bảo vệ

matt surface

bề mặt matte

Câu ví dụ

Matt's behaviour was inexcusable.

Hành vi của Matt là không thể tha thứ được.

a matter of convention

một vấn đề về quy ước

a matter of indifference

một vấn đề không quan trọng

This is a matter of no account.

Đây là một vấn đề không có giá trị.

The matter is pressing.

Vấn đề đang rất cấp bách.

The matter is substantial.

Vấn đề là đáng kể.

a matter of grave concern.

một vấn đề đáng lo ngại nghiêm trọng.

the evidence is a matter for the courts.

bằng chứng là vấn đề thuộc thẩm quyền của tòa án.

a matter of no small consequence.

một vấn đề không hề nhỏ.

a matter unworthy of mark.

một vấn đề không đáng để lưu ý.

probe a matter to the bottom

điều tra một vấn đề đến tận cùng

matter of great moment

một vấn đề rất quan trọng

a matter worthy of note

một vấn đề đáng để ghi nhận

as a matter of accommodation

với tư cách là một sự thỏa hiệp

a matter of great import

một vấn đề có tầm quan trọng lớn

a matter of sovereign importance

một vấn đề có tầm quan trọng chủ quyền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay