| số nhiều | mealies |
mealie meal
bột mì non
mealie pap
cháo mì non
mealie corn
bắp mì non
mealie stew
hầm mì non
mealie cake
bánh mì non
mealie bread
bánh mì non
mealie snack
đồ ăn nhẹ mì non
mealie porridge
cháo mì non
mealie dish
món mì non
mealie flour
bột mì non
mealie is a staple food in many african countries.
ngô là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia châu Phi.
we enjoyed a delicious mealie pap for breakfast.
chúng tôi đã thưởng thức món bột ngô ngon tuyệt vời vào bữa sáng.
mealie meal is often used to make porridge.
bột ngô thường được sử dụng để làm cháo.
farmers grow mealies during the summer season.
nhà nông trồng ngô vào mùa hè.
mealie cobs can be roasted over an open fire.
bắp ngô có thể được nướng trên lửa.
my grandmother used to make mealie bread from scratch.
nội tôi thường tự làm bánh mì ngô.
in some cultures, mealies are used in traditional ceremonies.
ở một số nền văn hóa, ngô được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
mealie plants require a lot of sunlight to grow.
cây ngô cần nhiều ánh nắng để phát triển.
we bought fresh mealies from the local market.
chúng tôi đã mua ngô tươi từ chợ địa phương.
mealie is often ground into flour for baking.
ngô thường được xay thành bột để làm bánh.
mealie meal
bột mì non
mealie pap
cháo mì non
mealie corn
bắp mì non
mealie stew
hầm mì non
mealie cake
bánh mì non
mealie bread
bánh mì non
mealie snack
đồ ăn nhẹ mì non
mealie porridge
cháo mì non
mealie dish
món mì non
mealie flour
bột mì non
mealie is a staple food in many african countries.
ngô là lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia châu Phi.
we enjoyed a delicious mealie pap for breakfast.
chúng tôi đã thưởng thức món bột ngô ngon tuyệt vời vào bữa sáng.
mealie meal is often used to make porridge.
bột ngô thường được sử dụng để làm cháo.
farmers grow mealies during the summer season.
nhà nông trồng ngô vào mùa hè.
mealie cobs can be roasted over an open fire.
bắp ngô có thể được nướng trên lửa.
my grandmother used to make mealie bread from scratch.
nội tôi thường tự làm bánh mì ngô.
in some cultures, mealies are used in traditional ceremonies.
ở một số nền văn hóa, ngô được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
mealie plants require a lot of sunlight to grow.
cây ngô cần nhiều ánh nắng để phát triển.
we bought fresh mealies from the local market.
chúng tôi đã mua ngô tươi từ chợ địa phương.
mealie is often ground into flour for baking.
ngô thường được xay thành bột để làm bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay