hidden meanings
ý nghĩa ẩn chứa
multiple meanings
nhiều nghĩa
finding meanings
tìm kiếm ý nghĩa
deeper meanings
ý nghĩa sâu sắc hơn
lost meanings
ý nghĩa bị mất
understanding meanings
hiểu ý nghĩa
exploring meanings
khám phá ý nghĩa
shifting meanings
ý nghĩa thay đổi
original meanings
ý nghĩa ban đầu
complex meanings
ý nghĩa phức tạp
the poem is open to many interpretations and meanings.
Bài thơ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau và mang nhiều ý nghĩa.
what did she mean by that comment? i missed the meanings behind it.
Cô ấy có ý gì với bình luận đó? Tôi đã bỏ lỡ những ý nghĩa đằng sau nó.
the subtle meanings of the text were lost on him.
Anh ấy không hiểu được những ý nghĩa tinh tế của văn bản.
let's explore the deeper meanings of this historical event.
Hãy cùng khám phá những ý nghĩa sâu sắc hơn của sự kiện lịch sử này.
the artist used symbolism to convey hidden meanings in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa ẩn chứa trong bức tranh.
understanding the cultural context is key to grasping the meanings.
Hiểu được bối cảnh văn hóa là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa.
the words themselves don't always reveal the true meanings.
Chính những từ ngữ đôi khi không thể hiện được ý nghĩa thực sự.
we need to analyze the data to uncover the underlying meanings.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu để khám phá ra những ý nghĩa tiềm ẩn.
the meanings of life are different for everyone.
Ý nghĩa cuộc sống khác nhau đối với mỗi người.
the author intended to convey several complex meanings.
Tác giả có ý định truyền tải nhiều ý nghĩa phức tạp.
the legal meanings of the contract are very specific.
Ý nghĩa pháp lý của hợp đồng rất cụ thể.
hidden meanings
ý nghĩa ẩn chứa
multiple meanings
nhiều nghĩa
finding meanings
tìm kiếm ý nghĩa
deeper meanings
ý nghĩa sâu sắc hơn
lost meanings
ý nghĩa bị mất
understanding meanings
hiểu ý nghĩa
exploring meanings
khám phá ý nghĩa
shifting meanings
ý nghĩa thay đổi
original meanings
ý nghĩa ban đầu
complex meanings
ý nghĩa phức tạp
the poem is open to many interpretations and meanings.
Bài thơ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau và mang nhiều ý nghĩa.
what did she mean by that comment? i missed the meanings behind it.
Cô ấy có ý gì với bình luận đó? Tôi đã bỏ lỡ những ý nghĩa đằng sau nó.
the subtle meanings of the text were lost on him.
Anh ấy không hiểu được những ý nghĩa tinh tế của văn bản.
let's explore the deeper meanings of this historical event.
Hãy cùng khám phá những ý nghĩa sâu sắc hơn của sự kiện lịch sử này.
the artist used symbolism to convey hidden meanings in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa ẩn chứa trong bức tranh.
understanding the cultural context is key to grasping the meanings.
Hiểu được bối cảnh văn hóa là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa.
the words themselves don't always reveal the true meanings.
Chính những từ ngữ đôi khi không thể hiện được ý nghĩa thực sự.
we need to analyze the data to uncover the underlying meanings.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu để khám phá ra những ý nghĩa tiềm ẩn.
the meanings of life are different for everyone.
Ý nghĩa cuộc sống khác nhau đối với mỗi người.
the author intended to convey several complex meanings.
Tác giả có ý định truyền tải nhiều ý nghĩa phức tạp.
the legal meanings of the contract are very specific.
Ý nghĩa pháp lý của hợp đồng rất cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay