medium-sized business
doanh nghiệp vừa
a medium-sized town
một thị trấn vừa
medium-sized dog
chó cỡ vừa
medium-sized car
xe hơi cỡ vừa
medium-sized company
công ty vừa
medium-sized store
cửa hàng vừa
medium-sized apartment
căn hộ vừa
medium-sized breed
giống vừa
medium-sized project
dự án vừa
medium-sized house
ngôi nhà vừa
we need a medium-sized box to ship the fragile items.
Chúng tôi cần một hộp vừa để vận chuyển các vật dễ vỡ.
the medium-sized company is expanding into new markets.
Công ty vừa phải đang mở rộng sang các thị trường mới.
a medium-sized dog would be perfect for our family.
Một con chó cỡ vừa sẽ rất hoàn hảo cho gia đình chúng tôi.
the restaurant offers a medium-sized menu with diverse options.
Nhà hàng cung cấp một thực đơn vừa phải với nhiều lựa chọn đa dạng.
he purchased a medium-sized car for commuting to work.
Anh ấy đã mua một chiếc xe vừa để đi làm.
the medium-sized city has a vibrant cultural scene.
Thành phố vừa phải có một bối cảnh văn hóa sôi động.
they are looking for a medium-sized apartment near the park.
Họ đang tìm một căn hộ vừa phải gần công viên.
the medium-sized garden is ideal for growing vegetables.
Khu vườn vừa phải rất lý tưởng để trồng rau.
she carried a medium-sized bag with her on the trip.
Cô ấy mang theo một chiếc túi vừa khi đi du lịch.
the medium-sized crowd enjoyed the outdoor concert.
Đám đông vừa phải đã thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.
we booked a medium-sized table at the popular restaurant.
Chúng tôi đã đặt một bàn vừa ở nhà hàng nổi tiếng.
medium-sized business
doanh nghiệp vừa
a medium-sized town
một thị trấn vừa
medium-sized dog
chó cỡ vừa
medium-sized car
xe hơi cỡ vừa
medium-sized company
công ty vừa
medium-sized store
cửa hàng vừa
medium-sized apartment
căn hộ vừa
medium-sized breed
giống vừa
medium-sized project
dự án vừa
medium-sized house
ngôi nhà vừa
we need a medium-sized box to ship the fragile items.
Chúng tôi cần một hộp vừa để vận chuyển các vật dễ vỡ.
the medium-sized company is expanding into new markets.
Công ty vừa phải đang mở rộng sang các thị trường mới.
a medium-sized dog would be perfect for our family.
Một con chó cỡ vừa sẽ rất hoàn hảo cho gia đình chúng tôi.
the restaurant offers a medium-sized menu with diverse options.
Nhà hàng cung cấp một thực đơn vừa phải với nhiều lựa chọn đa dạng.
he purchased a medium-sized car for commuting to work.
Anh ấy đã mua một chiếc xe vừa để đi làm.
the medium-sized city has a vibrant cultural scene.
Thành phố vừa phải có một bối cảnh văn hóa sôi động.
they are looking for a medium-sized apartment near the park.
Họ đang tìm một căn hộ vừa phải gần công viên.
the medium-sized garden is ideal for growing vegetables.
Khu vườn vừa phải rất lý tưởng để trồng rau.
she carried a medium-sized bag with her on the trip.
Cô ấy mang theo một chiếc túi vừa khi đi du lịch.
the medium-sized crowd enjoyed the outdoor concert.
Đám đông vừa phải đã thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.
we booked a medium-sized table at the popular restaurant.
Chúng tôi đã đặt một bàn vừa ở nhà hàng nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay