melasma

[Mỹ]/[ˈmɛlɪsmə]/
[Anh]/[ˈmɛlɪsmə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng da phổ biến gây ra các mảng nâu trên khuôn mặt; melasma
Word Forms
số nhiềumelasmas

Cụm từ & Cách kết hợp

melasma treatment

điều trị nám

having melasma

có nám

melasma on face

nám trên khuôn mặt

treating melasma

điều trị nám

severe melasma

nám nặng

melasma cream

cream trị nám

causing melasma

gây nám

melasma spots

vết nám

melasma laser

laser trị nám

new melasma

nám mới

Câu ví dụ

she consulted a dermatologist about her worsening melasma.

Cô đã đi khám da liễu vì tình trạng nám của mình đang xấu đi.

sun protection is crucial in managing melasma effectively.

Bảo vệ da khỏi ánh nắng là rất quan trọng trong việc kiểm soát nám hiệu quả.

topical creams containing hydroquinone are often prescribed for melasma.

Các loại kem bôi chứa hydroquinone thường được kê đơn để điều trị nám.

melasma can be triggered by hormonal changes, especially during pregnancy.

Nám có thể bị kích hoạt bởi sự thay đổi hormone, đặc biệt là trong thời kỳ mang thai.

laser treatments are sometimes used to lighten melasma patches.

Đôi khi các liệu pháp laser được sử dụng để làm mờ các vùng nám.

consistent skincare is essential for preventing melasma from worsening.

Chăm sóc da đều đặn là rất cần thiết để ngăn chặn tình trạng nám trở nên nghiêm trọng hơn.

she noticed the first signs of melasma after prolonged sun exposure.

Cô nhận thấy những dấu hiệu đầu tiên của nám sau khi tiếp xúc với ánh nắng kéo dài.

chemical peels can help reduce the appearance of melasma over time.

Các loại tẩy da hóa học có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nám theo thời gian.

melasma is a common skin concern, particularly among women.

Nám là một vấn đề da liễu phổ biến, đặc biệt là ở phụ nữ.

she used a broad-spectrum sunscreen to protect against melasma.

Cô đã sử dụng kem chống nắng phổ rộng để bảo vệ da khỏi nám.

the dermatologist recommended a routine to address her melasma.

Bác sĩ da liễu đã khuyên cô nên thực hiện một quy trình chăm sóc da để cải thiện tình trạng nám.

melasma is a chronic condition, so ongoing treatment is needed.

Nám là một tình trạng mãn tính, do đó cần điều trị liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay