memorializing events
tưởng niệm các sự kiện
memorializing history
tưởng niệm lịch sử
memorializing loved ones
tưởng niệm những người thân yêu
memorializing achievements
tưởng niệm những thành tựu
memorializing moments
tưởng niệm những khoảnh khắc
memorializing memories
tưởng niệm những kỷ niệm
memorializing tragedies
tưởng niệm những bi kịch
memorializing lives
tưởng niệm cuộc đời
memorializing sacrifices
tưởng niệm những hy sinh
memorializing heroes
tưởng niệm những anh hùng
the artist is memorializing the city’s history through her paintings.
Nghệ sĩ đang khắc ghi lịch sử của thành phố qua những bức tranh của cô.
the ceremony was held to memorialize the fallen heroes.
Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người anh hùng đã hy sinh.
they are memorializing their grandmother with a family reunion.
Họ đang tưởng nhớ bà của họ bằng một buổi họp mặt gia đình.
the documentary aims at memorializing the struggles of the community.
Nhật ký ghi lại nhằm mục đích khắc ghi những khó khăn của cộng đồng.
we are memorializing this day with a special event.
Chúng tôi đang kỷ niệm ngày này bằng một sự kiện đặc biệt.
memorializing important milestones can strengthen family bonds.
Việc tưởng niệm những cột mốc quan trọng có thể củng cố các mối quan hệ gia đình.
the book is dedicated to memorializing the lives lost in the tragedy.
Cuốn sách được dành riêng để tưởng nhớ những người đã mất trong thảm kịch.
they created a park as a way of memorializing the victims.
Họ đã tạo ra một công viên như một cách để tưởng nhớ các nạn nhân.
memorializing cultural heritage is essential for future generations.
Việc gìn giữ di sản văn hóa là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the statue was erected as a means of memorializing the founder.
Tượng đài được xây dựng như một cách để tưởng nhớ người sáng lập.
memorializing events
tưởng niệm các sự kiện
memorializing history
tưởng niệm lịch sử
memorializing loved ones
tưởng niệm những người thân yêu
memorializing achievements
tưởng niệm những thành tựu
memorializing moments
tưởng niệm những khoảnh khắc
memorializing memories
tưởng niệm những kỷ niệm
memorializing tragedies
tưởng niệm những bi kịch
memorializing lives
tưởng niệm cuộc đời
memorializing sacrifices
tưởng niệm những hy sinh
memorializing heroes
tưởng niệm những anh hùng
the artist is memorializing the city’s history through her paintings.
Nghệ sĩ đang khắc ghi lịch sử của thành phố qua những bức tranh của cô.
the ceremony was held to memorialize the fallen heroes.
Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người anh hùng đã hy sinh.
they are memorializing their grandmother with a family reunion.
Họ đang tưởng nhớ bà của họ bằng một buổi họp mặt gia đình.
the documentary aims at memorializing the struggles of the community.
Nhật ký ghi lại nhằm mục đích khắc ghi những khó khăn của cộng đồng.
we are memorializing this day with a special event.
Chúng tôi đang kỷ niệm ngày này bằng một sự kiện đặc biệt.
memorializing important milestones can strengthen family bonds.
Việc tưởng niệm những cột mốc quan trọng có thể củng cố các mối quan hệ gia đình.
the book is dedicated to memorializing the lives lost in the tragedy.
Cuốn sách được dành riêng để tưởng nhớ những người đã mất trong thảm kịch.
they created a park as a way of memorializing the victims.
Họ đã tạo ra một công viên như một cách để tưởng nhớ các nạn nhân.
memorializing cultural heritage is essential for future generations.
Việc gìn giữ di sản văn hóa là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the statue was erected as a means of memorializing the founder.
Tượng đài được xây dựng như một cách để tưởng nhớ người sáng lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay