| số nhiều | menopauses |
a disease that can afflict women past the menopause
một bệnh có thể ảnh hưởng đến phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh
The male menopause is said to affect men who are approaching middle age.
Ở nam giới, sự mãn kinh thường xảy ra khi họ gần đến tuổi trung niên.
B.Adjust endorcrine and delay menopause, prevent premature failure of uterus and ovarian, reduce menstruation discomfort,reinforce uterus function and prevent metroptosis.
B. Điều chỉnh nội tiết tố và trì hoãn thời kỳ mãn kinh, ngăn ngừa suy giảm sớm của tử cung và buồng trứng, giảm sự khó chịu trong kinh nguyệt, tăng cường chức năng tử cung và ngăn ngừa sa tử cung.
She is experiencing menopause symptoms like hot flashes and mood swings.
Cô ấy đang trải qua các triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa và thay đổi tâm trạng.
Menopause can cause changes in a woman's menstrual cycle.
Mãn kinh có thể gây ra những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
Women may seek medical advice to manage menopause effectively.
Phụ nữ có thể tìm kiếm lời khuyên y tế để quản lý mãn kinh một cách hiệu quả.
The average age for menopause is around 51 years old.
Độ tuổi trung bình khi phụ nữ trải qua mãn kinh là khoảng 51 tuổi.
Some women may experience early menopause due to certain health conditions.
Một số phụ nữ có thể trải qua mãn kinh sớm do một số tình trạng sức khỏe nhất định.
Menopause marks the end of a woman's reproductive years.
Mãn kinh đánh dấu sự kết thúc của tuổi sinh sản của phụ nữ.
Emotional support is important for women going through menopause.
Hỗ trợ về mặt cảm xúc rất quan trọng đối với phụ nữ đang trải qua giai đoạn mãn kinh.
Some women may choose natural remedies to manage menopause symptoms.
Một số phụ nữ có thể chọn các biện pháp khắc phục tự nhiên để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh.
a disease that can afflict women past the menopause
một bệnh có thể ảnh hưởng đến phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh
The male menopause is said to affect men who are approaching middle age.
Ở nam giới, sự mãn kinh thường xảy ra khi họ gần đến tuổi trung niên.
B.Adjust endorcrine and delay menopause, prevent premature failure of uterus and ovarian, reduce menstruation discomfort,reinforce uterus function and prevent metroptosis.
B. Điều chỉnh nội tiết tố và trì hoãn thời kỳ mãn kinh, ngăn ngừa suy giảm sớm của tử cung và buồng trứng, giảm sự khó chịu trong kinh nguyệt, tăng cường chức năng tử cung và ngăn ngừa sa tử cung.
She is experiencing menopause symptoms like hot flashes and mood swings.
Cô ấy đang trải qua các triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa và thay đổi tâm trạng.
Menopause can cause changes in a woman's menstrual cycle.
Mãn kinh có thể gây ra những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
Women may seek medical advice to manage menopause effectively.
Phụ nữ có thể tìm kiếm lời khuyên y tế để quản lý mãn kinh một cách hiệu quả.
The average age for menopause is around 51 years old.
Độ tuổi trung bình khi phụ nữ trải qua mãn kinh là khoảng 51 tuổi.
Some women may experience early menopause due to certain health conditions.
Một số phụ nữ có thể trải qua mãn kinh sớm do một số tình trạng sức khỏe nhất định.
Menopause marks the end of a woman's reproductive years.
Mãn kinh đánh dấu sự kết thúc của tuổi sinh sản của phụ nữ.
Emotional support is important for women going through menopause.
Hỗ trợ về mặt cảm xúc rất quan trọng đối với phụ nữ đang trải qua giai đoạn mãn kinh.
Some women may choose natural remedies to manage menopause symptoms.
Một số phụ nữ có thể chọn các biện pháp khắc phục tự nhiên để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay