mensch

[Mỹ]/mɛnʃ/
[Anh]/mɛnʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có phẩm giá và danh dự
Word Forms
số nhiềumensches

Cụm từ & Cách kết hợp

good mensch

người tốt

true mensch

người chân thật

mensch behavior

hành vi của người tốt

mensch moment

khoảnh khắc của người tốt

mensch quality

phẩm chất của người tốt

mensch spirit

tinh thần của người tốt

mensch values

giá trị của người tốt

mensch heart

trái tim của người tốt

mensch attitude

tinh thần thái độ của người tốt

mensch actions

hành động của người tốt

Câu ví dụ

he is a true mensch, always helping others.

anh ấy thực sự là một người tuyệt vời, luôn giúp đỡ người khác.

being a mensch means being kind and respectful.

là một người tuyệt vời có nghĩa là phải tốt bụng và tôn trọng.

she is considered a mensch in our community.

cô ấy được coi là một người tuyệt vời trong cộng đồng của chúng tôi.

it takes a mensch to stand up for what is right.

cần có một người tuyệt vời để đứng lên bảo vệ những gì đúng đắn.

he always acts like a mensch, treating everyone equally.

anh ấy luôn hành động như một người tuyệt vời, đối xử bình đẳng với mọi người.

a mensch is someone you can rely on in tough times.

một người tuyệt vời là người mà bạn có thể tin tưởng trong những thời điểm khó khăn.

we need more mensches in the world today.

chúng ta cần nhiều người tuyệt vời hơn trên thế giới ngày nay.

she showed her mensch qualities by volunteering at the shelter.

cô ấy thể hiện phẩm chất của một người tuyệt vời bằng cách tình nguyện tại trung tâm cứu trợ.

being a mensch often involves selflessness and generosity.

là một người tuyệt vời thường liên quan đến sự vị tha và hào phóng.

he is not just a friend; he is a mensch.

anh ấy không chỉ là một người bạn; anh ấy là một người tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay