mensess of time
mensess của thời gian
mensess of style
mensess của phong cách
mensess of purpose
mensess của mục đích
mensess of life
mensess của cuộc sống
mensess of change
mensess của sự thay đổi
mensess of love
mensess của tình yêu
mensess of art
mensess của nghệ thuật
mensess of happiness
mensess của hạnh phúc
mensess of friendship
mensess của tình bạn
mensess of knowledge
mensess của kiến thức
mensess is often associated with great achievements.
mensess thường gắn liền với những thành tựu lớn.
she has a mensess for understanding complex problems.
cô ấy có một mensess để hiểu những vấn đề phức tạp.
mensess in leadership can inspire others.
mensess trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho người khác.
his mensess in negotiation helped close the deal.
mensess của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
mensess is essential for problem-solving teams.
mensess là điều cần thiết cho các nhóm giải quyết vấn đề.
she showed mensess in her artistic endeavors.
cô ấy thể hiện mensess trong các nỗ lực nghệ thuật của mình.
mensess can be developed through experience.
mensess có thể được phát triển thông qua kinh nghiệm.
his mensess in technology made him a valuable asset.
mensess của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
mensess in communication is key to success.
mensess trong giao tiếp là yếu tố then chốt để thành công.
she has a natural mensess for teaching.
cô ấy có một mensess tự nhiên cho việc dạy học.
mensess of time
mensess của thời gian
mensess of style
mensess của phong cách
mensess of purpose
mensess của mục đích
mensess of life
mensess của cuộc sống
mensess of change
mensess của sự thay đổi
mensess of love
mensess của tình yêu
mensess of art
mensess của nghệ thuật
mensess of happiness
mensess của hạnh phúc
mensess of friendship
mensess của tình bạn
mensess of knowledge
mensess của kiến thức
mensess is often associated with great achievements.
mensess thường gắn liền với những thành tựu lớn.
she has a mensess for understanding complex problems.
cô ấy có một mensess để hiểu những vấn đề phức tạp.
mensess in leadership can inspire others.
mensess trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho người khác.
his mensess in negotiation helped close the deal.
mensess của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
mensess is essential for problem-solving teams.
mensess là điều cần thiết cho các nhóm giải quyết vấn đề.
she showed mensess in her artistic endeavors.
cô ấy thể hiện mensess trong các nỗ lực nghệ thuật của mình.
mensess can be developed through experience.
mensess có thể được phát triển thông qua kinh nghiệm.
his mensess in technology made him a valuable asset.
mensess của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
mensess in communication is key to success.
mensess trong giao tiếp là yếu tố then chốt để thành công.
she has a natural mensess for teaching.
cô ấy có một mensess tự nhiên cho việc dạy học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay