| số nhiều | meringues |
a fluff of meringue; a fluff of cloud.
một đám meringue xốp; một đám mây xốp.
Fill the meringues with whipped cream.
Hãy đổ kem đánh vào lòng bánh meringue.
Whisk the meringue until stiff peaks form.
Đánh bông meringue cho đến khi tạo thành các đỉnh cứng.
She made a delicious lemon meringue pie.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh meringue chanh ngon tuyệt.
The meringue cookies were light and airy.
Những chiếc bánh quy meringue rất nhẹ và xốp.
The meringue topping on the pie was perfectly browned.
Lớp phủ meringue trên bánh đã được nướng màu nâu hoàn hảo.
He added sugar gradually while making the meringue.
Anh ấy thêm đường dần dần trong khi làm meringue.
The meringue mixture should be glossy and smooth.
Hỗn hợp meringue nên bóng và mịn.
She piped the meringue onto the baking sheet in swirls.
Cô ấy bơm meringue lên khay nướng thành những hình xoắn.
Meringue is a versatile ingredient in many desserts.
Meringue là một thành phần linh hoạt trong nhiều món tráng miệng.
The meringue collapsed because it was overbaked.
Meringue bị xẹp vì nó bị nướng quá kỹ.
The lemon meringue tart had a perfect balance of sweet and tangy flavors.
Bánh meringue chanh có sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và chua.
a fluff of meringue; a fluff of cloud.
một đám meringue xốp; một đám mây xốp.
Fill the meringues with whipped cream.
Hãy đổ kem đánh vào lòng bánh meringue.
Whisk the meringue until stiff peaks form.
Đánh bông meringue cho đến khi tạo thành các đỉnh cứng.
She made a delicious lemon meringue pie.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh meringue chanh ngon tuyệt.
The meringue cookies were light and airy.
Những chiếc bánh quy meringue rất nhẹ và xốp.
The meringue topping on the pie was perfectly browned.
Lớp phủ meringue trên bánh đã được nướng màu nâu hoàn hảo.
He added sugar gradually while making the meringue.
Anh ấy thêm đường dần dần trong khi làm meringue.
The meringue mixture should be glossy and smooth.
Hỗn hợp meringue nên bóng và mịn.
She piped the meringue onto the baking sheet in swirls.
Cô ấy bơm meringue lên khay nướng thành những hình xoắn.
Meringue is a versatile ingredient in many desserts.
Meringue là một thành phần linh hoạt trong nhiều món tráng miệng.
The meringue collapsed because it was overbaked.
Meringue bị xẹp vì nó bị nướng quá kỹ.
The lemon meringue tart had a perfect balance of sweet and tangy flavors.
Bánh meringue chanh có sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và chua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay