| số nhiều | meritocracies |
the principle of meritocracy is discordant with claims of inherited worth.
nguyên tắc ưu tú mâu thuẫn với những tuyên bố về giá trị di truyền.
a satire entitled ‘The Rise of the Meritocracy’.
một cuốn châm biếm có tựa đề 'The Rise of the Meritocracy'.
People have a certain kind of "merit" in mind when they speak glowingly of a meritocracy, and that kind of merit tends to run in the family.
Mọi người có một loại "đức" nhất định trong đầu khi họ ca ngợi một xã hội ưu tú, và loại đức đó có xu hướng truyền lại trong gia đình.
People have a certain kind of “merit” in mind when they speak glowingly of a meritocracy, and that kind of merit tends to run in the family.
Mọi người có một loại "đức" nhất định trong đầu khi họ ca ngợi một xã hội ưu tú, và loại đức đó có xu hướng truyền lại trong gia đình.
Singapore is often cited as an example of a meritocracy.
Singapore thường được trích dẫn là một ví dụ về một xã hội ưu tú.
Meritocracy aims to reward individuals based on their abilities and achievements.
Xã hội ưu tú hướng đến việc khen thưởng các cá nhân dựa trên khả năng và thành tựu của họ.
Some argue that true meritocracy is difficult to achieve.
Một số người cho rằng việc đạt được một xã hội ưu tú thực sự là điều khó khăn.
Critics of meritocracy claim that it can lead to inequality.
Những người chỉ trích xã hội ưu tú cho rằng nó có thể dẫn đến bất bình đẳng.
The concept of meritocracy is often debated in political and social contexts.
Khái niệm xã hội ưu tú thường được tranh luận trong các bối cảnh chính trị và xã hội.
Meritocracy can be a double-edged sword, promoting fairness for some while disadvantaging others.
Xã hội ưu tú có thể là một con dao hai lưỡi, thúc đẩy sự công bằng cho một số người nhưng lại bất lợi cho những người khác.
Many believe that meritocracy is essential for a thriving society.
Nhiều người tin rằng xã hội ưu tú là điều cần thiết cho một xã hội phát triển mạnh.
In a meritocracy, individuals are judged based on their merit rather than social status.
Trong một xã hội ưu tú, các cá nhân được đánh giá dựa trên đức của họ hơn là địa vị xã hội.
Meritocracy is often seen as a fair and just system of governance.
Xã hội ưu tú thường được coi là một hệ thống quản trị công bằng và chính nghĩa.
The idea of meritocracy has roots in ancient Chinese philosophy.
Ý tưởng về xã hội ưu tú có nguồn gốc từ triết học Trung Quốc cổ đại.
Now, I thought Britain was supposed to be a meritocracy.
Bây giờ, tôi cứ nghĩ rằng nước Anh vốn được cho là một xã hội ưu tú.
Nguồn: The Evolution of English VocabularyThe author's greatest odium, though, is directed at meritocracy.
Tuy nhiên, sự khinh bỉ lớn nhất của tác giả lại hướng về chế độ ưu tú.
Nguồn: The Economist (Summary)The message of the meritocracy is you are what you accomplish.
Thông điệp của chế độ ưu tú là bạn là những gì bạn đạt được.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) June 2019 CollectionLike other critics of meritocracy, Mr Curran has a point-until you consider the alternatives.
Giống như những người chỉ trích chế độ ưu tú khác, ông Curran có một điểm - cho đến khi bạn xem xét các lựa chọn khác.
Nguồn: The Economist (Summary)I don't like quotas either; they run counter to my belief in meritocracy, government by the capable.
Tôi cũng không thích hạn ngạch; chúng trái ngược với niềm tin của tôi về chế độ ưu tú, chính phủ của người có năng lực.
Nguồn: Past exam papers for English reading comprehension (English II) in the postgraduate entrance examination.I wanted to make an idea meritocracy.
Tôi muốn tạo ra một xã hội ưu tú dựa trên ý tưởng.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2017 CollectionWhen run properly, construction sites are true meritocracies.
Khi được vận hành đúng cách, các công trường xây dựng thực sự là những xã hội ưu tú.
Nguồn: Complete English Speech CollectionThis approach led me to create a company with a unique idea meritocracy, operating in a unique way that produced unique successes.
Cách tiếp cận này đã dẫn tôi đến việc tạo ra một công ty với một ý tưởng xã hội ưu tú độc đáo, hoạt động theo một cách độc đáo tạo ra những thành công độc đáo.
Nguồn: The principles of successI mean, we like to believe the film industry is a meritocracy, right?
Ý tôi là, chúng ta thích tin rằng ngành công nghiệp điện ảnh là một xã hội ưu tú, đúng không?
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2017 CollectionLet us not underestimate what it will take to create that great meritocracy.
Đừng đánh giá thấp những gì cần thiết để tạo ra chế độ ưu tú vĩ đại đó.
Nguồn: Complete English Speech Collectionthe principle of meritocracy is discordant with claims of inherited worth.
nguyên tắc ưu tú mâu thuẫn với những tuyên bố về giá trị di truyền.
a satire entitled ‘The Rise of the Meritocracy’.
một cuốn châm biếm có tựa đề 'The Rise of the Meritocracy'.
People have a certain kind of "merit" in mind when they speak glowingly of a meritocracy, and that kind of merit tends to run in the family.
Mọi người có một loại "đức" nhất định trong đầu khi họ ca ngợi một xã hội ưu tú, và loại đức đó có xu hướng truyền lại trong gia đình.
People have a certain kind of “merit” in mind when they speak glowingly of a meritocracy, and that kind of merit tends to run in the family.
Mọi người có một loại "đức" nhất định trong đầu khi họ ca ngợi một xã hội ưu tú, và loại đức đó có xu hướng truyền lại trong gia đình.
Singapore is often cited as an example of a meritocracy.
Singapore thường được trích dẫn là một ví dụ về một xã hội ưu tú.
Meritocracy aims to reward individuals based on their abilities and achievements.
Xã hội ưu tú hướng đến việc khen thưởng các cá nhân dựa trên khả năng và thành tựu của họ.
Some argue that true meritocracy is difficult to achieve.
Một số người cho rằng việc đạt được một xã hội ưu tú thực sự là điều khó khăn.
Critics of meritocracy claim that it can lead to inequality.
Những người chỉ trích xã hội ưu tú cho rằng nó có thể dẫn đến bất bình đẳng.
The concept of meritocracy is often debated in political and social contexts.
Khái niệm xã hội ưu tú thường được tranh luận trong các bối cảnh chính trị và xã hội.
Meritocracy can be a double-edged sword, promoting fairness for some while disadvantaging others.
Xã hội ưu tú có thể là một con dao hai lưỡi, thúc đẩy sự công bằng cho một số người nhưng lại bất lợi cho những người khác.
Many believe that meritocracy is essential for a thriving society.
Nhiều người tin rằng xã hội ưu tú là điều cần thiết cho một xã hội phát triển mạnh.
In a meritocracy, individuals are judged based on their merit rather than social status.
Trong một xã hội ưu tú, các cá nhân được đánh giá dựa trên đức của họ hơn là địa vị xã hội.
Meritocracy is often seen as a fair and just system of governance.
Xã hội ưu tú thường được coi là một hệ thống quản trị công bằng và chính nghĩa.
The idea of meritocracy has roots in ancient Chinese philosophy.
Ý tưởng về xã hội ưu tú có nguồn gốc từ triết học Trung Quốc cổ đại.
Now, I thought Britain was supposed to be a meritocracy.
Bây giờ, tôi cứ nghĩ rằng nước Anh vốn được cho là một xã hội ưu tú.
Nguồn: The Evolution of English VocabularyThe author's greatest odium, though, is directed at meritocracy.
Tuy nhiên, sự khinh bỉ lớn nhất của tác giả lại hướng về chế độ ưu tú.
Nguồn: The Economist (Summary)The message of the meritocracy is you are what you accomplish.
Thông điệp của chế độ ưu tú là bạn là những gì bạn đạt được.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) June 2019 CollectionLike other critics of meritocracy, Mr Curran has a point-until you consider the alternatives.
Giống như những người chỉ trích chế độ ưu tú khác, ông Curran có một điểm - cho đến khi bạn xem xét các lựa chọn khác.
Nguồn: The Economist (Summary)I don't like quotas either; they run counter to my belief in meritocracy, government by the capable.
Tôi cũng không thích hạn ngạch; chúng trái ngược với niềm tin của tôi về chế độ ưu tú, chính phủ của người có năng lực.
Nguồn: Past exam papers for English reading comprehension (English II) in the postgraduate entrance examination.I wanted to make an idea meritocracy.
Tôi muốn tạo ra một xã hội ưu tú dựa trên ý tưởng.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2017 CollectionWhen run properly, construction sites are true meritocracies.
Khi được vận hành đúng cách, các công trường xây dựng thực sự là những xã hội ưu tú.
Nguồn: Complete English Speech CollectionThis approach led me to create a company with a unique idea meritocracy, operating in a unique way that produced unique successes.
Cách tiếp cận này đã dẫn tôi đến việc tạo ra một công ty với một ý tưởng xã hội ưu tú độc đáo, hoạt động theo một cách độc đáo tạo ra những thành công độc đáo.
Nguồn: The principles of successI mean, we like to believe the film industry is a meritocracy, right?
Ý tôi là, chúng ta thích tin rằng ngành công nghiệp điện ảnh là một xã hội ưu tú, đúng không?
Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2017 CollectionLet us not underestimate what it will take to create that great meritocracy.
Đừng đánh giá thấp những gì cần thiết để tạo ra chế độ ưu tú vĩ đại đó.
Nguồn: Complete English Speech CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay