merveilleux moment
Tuyệt vời
une merveille
Tuyệt vời
merveille de voir
Một điều tuyệt vời
merveilleux paysage
Làm điều tuyệt vời
merveilleusement bien
Cảnh quan tuyệt đẹp
merveilleuse femme
Đó là một điều tuyệt vời
merveilleux cadeau
Tuyệt tác của thiên nhiên
merveilleux repas
Tuyệt vời tuyệt đối
merveilleux souvenir
Các kỳ quan thế giới
merveilleux travail
Điều tuyệt vời nào
the new sculpture is a pure merveille.
Thành phố cổ này là một tuyệt tác thực sự thu hút hàng triệu du khách.
this pastry is a true merveille of flavor.
Cô bé nhỏ là một tuyệt tác thực sự với tài năng âm nhạc phi thường của mình.
the sunrise over the lake was a breathtaking merveille.
Chú vườn mới của bạn là một tuyệt tác thực sự; những đóa hồng thật lộng lẫy.
her voice is a pure merveille of tone.
Chùa cổ được coi là một tuyệt tác của thành tựu kiến trúc.
the ancient library was a hidden merveille of knowledge.
Phim này là một tuyệt tác tinh khiết khiến tất cả những người xem nó đều xúc động.
the orchestra's finale was a pure merveille of harmony.
Đầu bếp đã chuẩn bị một tuyệt tác ẩm thực làm hài lòng tất cả các vị khách.
this software update is a real merveille of efficiency.
Chữ viết của bạn là một tuyệt tác thực sự của sự biểu đạt nghệ thuật.
the garden's layout is a pure merveille of design.
Chạng vỡ trên núi là một tuyệt tác thực sự của thiên nhiên.
the novel's ending was a pure merveille of storytelling.
Cuốn tiểu thuyết này là một tuyệt tác văn học đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.
the city's skyline at night is a visual merveille.
Bước đi đầu tiên của trẻ là một tuyệt tác gia đình đáng để ăn mừng.
the chef's signature dish is a culinary merveille.
Trình diễn của nhạc công violin là một tuyệt tác thực sự của sự thành thạo âm nhạc.
the film's cinematography is a pure visuelle merveille.
Chức bản thảo cổ này được coi là một tuyệt tác lịch sử.
merveilleux moment
Tuyệt vời
une merveille
Tuyệt vời
merveille de voir
Một điều tuyệt vời
merveilleux paysage
Làm điều tuyệt vời
merveilleusement bien
Cảnh quan tuyệt đẹp
merveilleuse femme
Đó là một điều tuyệt vời
merveilleux cadeau
Tuyệt tác của thiên nhiên
merveilleux repas
Tuyệt vời tuyệt đối
merveilleux souvenir
Các kỳ quan thế giới
merveilleux travail
Điều tuyệt vời nào
the new sculpture is a pure merveille.
Thành phố cổ này là một tuyệt tác thực sự thu hút hàng triệu du khách.
this pastry is a true merveille of flavor.
Cô bé nhỏ là một tuyệt tác thực sự với tài năng âm nhạc phi thường của mình.
the sunrise over the lake was a breathtaking merveille.
Chú vườn mới của bạn là một tuyệt tác thực sự; những đóa hồng thật lộng lẫy.
her voice is a pure merveille of tone.
Chùa cổ được coi là một tuyệt tác của thành tựu kiến trúc.
the ancient library was a hidden merveille of knowledge.
Phim này là một tuyệt tác tinh khiết khiến tất cả những người xem nó đều xúc động.
the orchestra's finale was a pure merveille of harmony.
Đầu bếp đã chuẩn bị một tuyệt tác ẩm thực làm hài lòng tất cả các vị khách.
this software update is a real merveille of efficiency.
Chữ viết của bạn là một tuyệt tác thực sự của sự biểu đạt nghệ thuật.
the garden's layout is a pure merveille of design.
Chạng vỡ trên núi là một tuyệt tác thực sự của thiên nhiên.
the novel's ending was a pure merveille of storytelling.
Cuốn tiểu thuyết này là một tuyệt tác văn học đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.
the city's skyline at night is a visual merveille.
Bước đi đầu tiên của trẻ là một tuyệt tác gia đình đáng để ăn mừng.
the chef's signature dish is a culinary merveille.
Trình diễn của nhạc công violin là một tuyệt tác thực sự của sự thành thạo âm nhạc.
the film's cinematography is a pure visuelle merveille.
Chức bản thảo cổ này được coi là một tuyệt tác lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay