meta-parameter

[Mỹ]/[ˈmiːtə ˈpærəˌmɪtə]/
[Anh]/[ˈmiːtə ˈpærəˌmɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tham số kiểm soát hành vi của tham số hoặc thuật toán khác; một tham số cấp cao được sử dụng để cấu hình tham số hoặc quy trình cấp thấp; trong học máy, một siêu tham số được thiết lập trước khi quá trình học bắt đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

meta-parameter tuning

Tinh chỉnh tham số siêu

meta-parameter setting

Cài đặt tham số siêu

adjust meta-parameters

Điều chỉnh tham số siêu

meta-parameter values

Giá trị tham số siêu

meta-parameter search

Tìm kiếm tham số siêu

optimize meta-parameters

Tối ưu hóa tham số siêu

meta-parameter range

Khoảng tham số siêu

initial meta-parameter

Tham số siêu ban đầu

meta-parameters impact

Tác động của tham số siêu

define meta-parameters

Định nghĩa tham số siêu

Câu ví dụ

we need to optimize the meta-parameter settings for better performance.

Chúng ta cần tối ưu hóa các thiết lập tham số siêu để đạt hiệu suất tốt hơn.

the model's accuracy depends heavily on the choice of meta-parameter.

Độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn tham số siêu.

tuning the meta-parameter is crucial for achieving optimal results.

Tối ưu hóa tham số siêu là rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu.

the research focused on identifying the optimal meta-parameter values.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các giá trị tham số siêu tối ưu.

a grid search was performed to explore different meta-parameter combinations.

Một cuộc tìm kiếm lưới đã được thực hiện để khám phá các tổ hợp tham số siêu khác nhau.

sensitivity analysis revealed the impact of each meta-parameter on the outcome.

Phân tích độ nhạy đã làm rõ tác động của từng tham số siêu đến kết quả.

the algorithm automatically adjusts the meta-parameter during training.

Thuật toán tự động điều chỉnh tham số siêu trong quá trình huấn luyện.

careful selection of the meta-parameter can significantly improve the model.

Việc lựa chọn cẩn thận tham số siêu có thể cải thiện đáng kể mô hình.

we are experimenting with various meta-parameter configurations.

Chúng ta đang thử nghiệm với nhiều cấu hình tham số siêu khác nhau.

the meta-parameter space is vast, requiring extensive exploration.

Khoảng không gian tham số siêu rất rộng, đòi hỏi phải khám phá kỹ lưỡng.

the initial meta-parameter values were set based on prior experience.

Các giá trị tham số siêu ban đầu được thiết lập dựa trên kinh nghiệm trước đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay