metalworker

[Mỹ]/ˈmɛtəlˌwɜːkər/
[Anh]/ˈmɛtəlˌwɜrkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm việc với kim loại, đặc biệt là trong việc định hình hoặc chế tác nó
Word Forms
số nhiềumetalworkers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay