life metamorphoses
biến đổi cuộc sống
metamorphoses of nature
biến đổi của tự nhiên
metamorphoses of society
biến đổi của xã hội
metamorphoses in art
biến đổi trong nghệ thuật
personal metamorphoses
biến đổi cá nhân
metamorphoses of culture
biến đổi của văn hóa
metamorphoses of ideas
biến đổi của ý tưởng
metamorphoses of identity
biến đổi của bản sắc
metamorphoses in literature
biến đổi trong văn học
metamorphoses of technology
biến đổi của công nghệ
nature often undergoes metamorphoses in the changing seasons.
thiên nhiên thường trải qua những biến đổi trong các mùa thay đổi.
his life has seen many metamorphoses since childhood.
cuộc đời anh ấy đã chứng kiến nhiều biến đổi kể từ khi còn nhỏ.
the caterpillar's metamorphoses into a butterfly is fascinating.
sự biến đổi của sâu bướm thành bướm thật hấp dẫn.
metamorphoses in art can reflect societal changes.
những biến đổi trong nghệ thuật có thể phản ánh những thay đổi xã hội.
she experienced personal metamorphoses after moving to a new city.
cô ấy đã trải qua những biến đổi cá nhân sau khi chuyển đến một thành phố mới.
the story explores the metamorphoses of the main character.
câu chuyện khám phá những biến đổi của nhân vật chính.
metamorphoses in technology have changed our daily lives.
những biến đổi trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
his artistic style underwent several metamorphoses over the years.
phong cách nghệ thuật của anh ấy đã trải qua nhiều biến đổi theo những năm tháng.
metamorphoses in culture can lead to new traditions.
những biến đổi trong văn hóa có thể dẫn đến những truyền thống mới.
the novel's theme revolves around metamorphoses and identity.
chủ đề của cuốn tiểu thuyết xoay quanh sự biến đổi và bản sắc.
life metamorphoses
biến đổi cuộc sống
metamorphoses of nature
biến đổi của tự nhiên
metamorphoses of society
biến đổi của xã hội
metamorphoses in art
biến đổi trong nghệ thuật
personal metamorphoses
biến đổi cá nhân
metamorphoses of culture
biến đổi của văn hóa
metamorphoses of ideas
biến đổi của ý tưởng
metamorphoses of identity
biến đổi của bản sắc
metamorphoses in literature
biến đổi trong văn học
metamorphoses of technology
biến đổi của công nghệ
nature often undergoes metamorphoses in the changing seasons.
thiên nhiên thường trải qua những biến đổi trong các mùa thay đổi.
his life has seen many metamorphoses since childhood.
cuộc đời anh ấy đã chứng kiến nhiều biến đổi kể từ khi còn nhỏ.
the caterpillar's metamorphoses into a butterfly is fascinating.
sự biến đổi của sâu bướm thành bướm thật hấp dẫn.
metamorphoses in art can reflect societal changes.
những biến đổi trong nghệ thuật có thể phản ánh những thay đổi xã hội.
she experienced personal metamorphoses after moving to a new city.
cô ấy đã trải qua những biến đổi cá nhân sau khi chuyển đến một thành phố mới.
the story explores the metamorphoses of the main character.
câu chuyện khám phá những biến đổi của nhân vật chính.
metamorphoses in technology have changed our daily lives.
những biến đổi trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
his artistic style underwent several metamorphoses over the years.
phong cách nghệ thuật của anh ấy đã trải qua nhiều biến đổi theo những năm tháng.
metamorphoses in culture can lead to new traditions.
những biến đổi trong văn hóa có thể dẫn đến những truyền thống mới.
the novel's theme revolves around metamorphoses and identity.
chủ đề của cuốn tiểu thuyết xoay quanh sự biến đổi và bản sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay