metrosexual

[Mỹ]/ˌmɛtrəʊˈsɛkʃuəl/
[Anh]/ˌmɛtroʊˈsɛkʃuəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đàn ông đặc biệt quan tâm đến ngoại hình và lối sống của mình

Cụm từ & Cách kết hợp

metrosexual man

Người đàn ông theo phong cách metrosexual

metrosexual style

Phong cách metrosexual

metrosexual lifestyle

Phong cách sống metrosexual

metrosexual image

Hình ảnh metrosexual

metrosexual fashion

Thời trang metrosexual

metrosexual grooming

Chăm sóc bản thân theo phong cách metrosexual

metrosexual appeal

Sức hấp dẫn của người đàn ông theo phong cách metrosexual

metrosexual culture

Văn hóa metrosexual

metrosexual traits

Đặc điểm của người đàn ông theo phong cách metrosexual

metrosexual behavior

Hành vi của người đàn ông theo phong cách metrosexual

Câu ví dụ

he identifies as a metrosexual, always dressing in the latest fashion.

anh tự nhận mình là người đô thị, luôn ăn mặc theo xu hướng thời trang mới nhất.

many metrosexual men take great care of their grooming and appearance.

nhiều người đàn ông đô thị quan tâm đến việc chăm sóc bản thân và ngoại hình của họ.

metrosexuality has changed the way men approach personal style.

sự nam tính đã thay đổi cách đàn ông tiếp cận phong cách cá nhân.

he enjoys shopping for clothes, a trait often associated with metrosexuals.

anh thích mua sắm quần áo, một đặc điểm thường gắn liền với những người nam tính.

metrosexual men often embrace skincare routines that were once considered feminine.

những người đàn ông nam tính thường áp dụng các quy trình chăm sóc da mà trước đây từng được coi là nữ tính.

in today's society, being metrosexual is more accepted than ever.

trong xã hội ngày nay, việc trở thành nam tính được chấp nhận hơn bao giờ hết.

his metrosexual lifestyle includes regular visits to the salon.

phong cách sống nam tính của anh ấy bao gồm việc thường xuyên đến salon.

metrosexuals often express their identity through their fashion choices.

những người nam tính thường thể hiện bản sắc của họ thông qua lựa chọn thời trang.

he reads fashion magazines, which is typical for a metrosexual man.

anh đọc các tạp chí thời trang, điều này điển hình cho một người nam tính.

being metrosexual means being comfortable in one's masculinity while embracing style.

việc trở thành nam tính có nghĩa là tự tin vào sự nam tính của mình trong khi đón nhận phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay