micro-apartment

[Mỹ]/[ˈmaɪk.roʊ əˈpɑː.tə.mənt]/
[Anh]/[ˈmaɪ.kroʊ əˈpɑːr.tə.mənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một căn hộ rất nhỏ, thường dưới 400 feet vuông; một căn hộ nhỏ được thiết kế để tối đa hóa không gian và tính năng, thường có tiện ích chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

micro-apartment living

cuộc sống trong căn hộ nhỏ

own a micro-apartment

sở hữu căn hộ nhỏ

micro-apartments rise

căn hộ nhỏ đang tăng

rent a micro-apartment

cho thuê căn hộ nhỏ

micro-apartment design

thiết kế căn hộ nhỏ

small micro-apartment

căn hộ nhỏ gọn

micro-apartment space

không gian căn hộ nhỏ

finding micro-apartments

tìm căn hộ nhỏ

micro-apartment costs

chi phí căn hộ nhỏ

micro-apartments sell

căn hộ nhỏ được bán

Câu ví dụ

many young professionals are drawn to the appeal of micro-apartments in urban areas.

Nhiều chuyên gia trẻ tuổi bị thu hút bởi sự hấp dẫn của các căn hộ nhỏ trong khu vực đô thị.

the micro-apartment featured a clever use of space and built-in storage.

Căn hộ nhỏ này có cách sử dụng không gian khéo léo và kho lưu trữ tích hợp.

despite their small size, micro-apartments can offer a surprisingly comfortable living experience.

Mặc dù có kích thước nhỏ, các căn hộ nhỏ có thể mang lại trải nghiệm sống thoải mái bất ngờ.

renting a micro-apartment is often a more affordable option in expensive cities.

Thuê căn hộ nhỏ thường là một lựa chọn tiết kiệm hơn trong các thành phố đắt đỏ.

the demand for micro-apartments is increasing due to rising housing costs.

Sự cầu về căn hộ nhỏ đang tăng lên do chi phí nhà ở tăng cao.

some micro-apartments include shared amenities like a gym or rooftop terrace.

Một số căn hộ nhỏ bao gồm các tiện ích chia sẻ như phòng gym hoặc sân thượng.

designing a functional micro-apartment requires careful planning and creativity.

Thiết kế một căn hộ nhỏ chức năng đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và sáng tạo.

the micro-apartment's efficient layout maximized the available square footage.

Bố trí hiệu quả của căn hộ nhỏ đã tối đa hóa diện tích sử dụng.

a well-equipped micro-apartment can feel like a home despite its compact size.

Một căn hộ nhỏ được trang bị đầy đủ có thể cảm giác như một ngôi nhà dù kích thước nhỏ gọn.

the micro-apartment complex offered a vibrant community atmosphere.

Khu căn hộ nhỏ cung cấp một không khí cộng đồng sôi động.

micro-apartments are a potential solution to urban housing shortages.

Căn hộ nhỏ là một giải pháp tiềm năng cho tình trạng thiếu nhà ở đô thị.

the developer focused on creating sustainable micro-apartments with energy-efficient appliances.

Nhà phát triển tập trung vào việc tạo ra các căn hộ nhỏ bền vững với thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay