microcomponent

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊkəmˈpəʊnənt/
[Anh]/ˌmaɪkroʊkəmˈpoʊnənt/

Dịch

n. một vết tích hoặc thành phần phụ nhỏ trong một hỗn hợp; thành phần vi lượng (hóa học)

Cụm từ & Cách kết hợp

microcomponent design

thiết kế vi thành phần

microcomponent architecture

kiến trúc vi thành phần

microcomponent library

thư viện vi thành phần

microcomponents in production

vi thành phần trong sản xuất

reusable microcomponent

vi thành phần có thể tái sử dụng

microcomponent testing

kiểm thử vi thành phần

microcomponent update

cập nhật vi thành phần

microcomponent updated

vi thành phần đã được cập nhật

microcomponent integration

tích hợp vi thành phần

microcomponents deployed

vi thành phần đã được triển khai

Câu ví dụ

the team designed a microcomponent for rapid prototyping in the new interface.

Đội ngũ đã thiết kế một microcomponent để tạo mẫu nhanh trong giao diện mới.

each microcomponent follows a consistent naming convention across the codebase.

Mỗi microcomponent tuân theo quy ước đặt tên nhất quán trên toàn bộ codebase.

we refactored the microcomponent to reduce rendering overhead on mobile devices.

Chúng tôi đã refactoring microcomponent để giảm thiểu chi phí rendering trên thiết bị di động.

the microcomponent integrates seamlessly with the existing design system.

Microcomponent tích hợp liền mạch với hệ thống thiết kế hiện có.

qa reported a microcomponent bug that appears under heavy load.

QA báo cáo lỗi microcomponent xuất hiện khi tải nặng.

this microcomponent is reusable across multiple pages in the application.

Microcomponent này có thể tái sử dụng trên nhiều trang trong ứng dụng.

we implemented the microcomponent in plain html to keep dependencies minimal.

Chúng tôi triển khai microcomponent bằng HTML thuần túy để giữ cho các phụ thuộc ở mức tối thiểu.

after a quick microcomponent review, we approved the pull request.

Sau khi xem xét nhanh microcomponent, chúng tôi đã phê duyệt yêu cầu kéo (pull request).

the documentation explains how to configure the microcomponent for different themes.

Tài liệu giải thích cách cấu hình microcomponent cho các chủ đề khác nhau.

the microcomponent update fixed several accessibility issues.

Cập nhật microcomponent đã sửa được một số vấn đề về tính khả dụng.

we wrote unit tests to verify the microcomponent behavior in edge cases.

Chúng tôi đã viết các bài kiểm tra đơn vị để xác minh hành vi của microcomponent trong các trường hợp biên.

the microcomponent supports localization without changing its core logic.

Microcomponent hỗ trợ địa phương hóa mà không thay đổi logic cốt lõi của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay