| số nhiều | microcosms |
The small town is a microcosm of the larger society.
Thị trấn nhỏ là một mô hình thu nhỏ của xã hội lớn hơn.
The classroom serves as a microcosm of the school environment.
Phòng học đóng vai trò là một mô hình thu nhỏ của môi trường trường học.
The family unit can be seen as a microcosm of society.
Có thể coi gia đình là một mô hình thu nhỏ của xã hội.
The behavior of a few individuals can represent a microcosm of the entire group.
Hành vi của một vài cá nhân có thể đại diện cho một mô hình thu nhỏ của toàn bộ nhóm.
The company culture is a microcosm of its leadership.
Văn hóa công ty là một mô hình thu nhỏ của đội ngũ lãnh đạo.
The artist's studio is a microcosm of their creative process.
Xưởng của nghệ sĩ là một mô hình thu nhỏ của quá trình sáng tạo của họ.
The student council is a microcosm of student government.
Hội đồng học sinh là một mô hình thu nhỏ của chính phủ học sinh.
The urban neighborhood is a microcosm of diversity.
Khu dân cư đô thị là một mô hình thu nhỏ của sự đa dạng.
The book club is a microcosm of literary enthusiasts.
Câu lạc bộ sách là một mô hình thu nhỏ của những người yêu thích văn học.
The team's dynamics provide a microcosm of effective teamwork.
Động lực của đội cung cấp một mô hình thu nhỏ của sự hợp tác hiệu quả.
The small town is a microcosm of the larger society.
Thị trấn nhỏ là một mô hình thu nhỏ của xã hội lớn hơn.
The classroom serves as a microcosm of the school environment.
Phòng học đóng vai trò là một mô hình thu nhỏ của môi trường trường học.
The family unit can be seen as a microcosm of society.
Có thể coi gia đình là một mô hình thu nhỏ của xã hội.
The behavior of a few individuals can represent a microcosm of the entire group.
Hành vi của một vài cá nhân có thể đại diện cho một mô hình thu nhỏ của toàn bộ nhóm.
The company culture is a microcosm of its leadership.
Văn hóa công ty là một mô hình thu nhỏ của đội ngũ lãnh đạo.
The artist's studio is a microcosm of their creative process.
Xưởng của nghệ sĩ là một mô hình thu nhỏ của quá trình sáng tạo của họ.
The student council is a microcosm of student government.
Hội đồng học sinh là một mô hình thu nhỏ của chính phủ học sinh.
The urban neighborhood is a microcosm of diversity.
Khu dân cư đô thị là một mô hình thu nhỏ của sự đa dạng.
The book club is a microcosm of literary enthusiasts.
Câu lạc bộ sách là một mô hình thu nhỏ của những người yêu thích văn học.
The team's dynamics provide a microcosm of effective teamwork.
Động lực của đội cung cấp một mô hình thu nhỏ của sự hợp tác hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay