the gut microfloras play a crucial role in digestion.
Vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
researchers are studying the intestinal microfloras of various populations.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi khuẩn đường ruột của các quần thể khác nhau.
antibiotics can disrupt the delicate balance of microfloras in the body.
Thuốc kháng sinh có thể làm gián đoạn sự cân bằng tinh tế của vi khuẩn trong cơ thể.
scientists have discovered new species in the ocean's microfloras.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài mới trong vi khuẩn của đại dương.
the skin microfloras help protect against harmful pathogens.
Vi khuẩn da giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh có hại.
a healthy lifestyle supports beneficial microfloras.
Một lối sống lành mạnh hỗ trợ vi khuẩn có lợi.
the vaginal microfloras maintain a protective environment.
Vi khuẩn âm đạo duy trì môi trường bảo vệ.
environmental changes affect the soil microfloras.
Các thay đổi môi trường ảnh hưởng đến vi khuẩn trong đất.
modern diets can alter the oral microfloras.
Chế độ ăn hiện đại có thể thay đổi vi khuẩn miệng.
the respiratory microfloras contribute to lung health.
Vi khuẩn đường hô hấp góp phần vào sức khỏe phổi.
scientists use advanced techniques to analyze microfloras.
Các nhà khoa học sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích vi khuẩn.
the plant root microfloras improve agricultural yields.
Vi khuẩn rễ cây cải thiện năng suất nông nghiệp.
the gut microfloras play a crucial role in digestion.
Vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
researchers are studying the intestinal microfloras of various populations.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi khuẩn đường ruột của các quần thể khác nhau.
antibiotics can disrupt the delicate balance of microfloras in the body.
Thuốc kháng sinh có thể làm gián đoạn sự cân bằng tinh tế của vi khuẩn trong cơ thể.
scientists have discovered new species in the ocean's microfloras.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài mới trong vi khuẩn của đại dương.
the skin microfloras help protect against harmful pathogens.
Vi khuẩn da giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh có hại.
a healthy lifestyle supports beneficial microfloras.
Một lối sống lành mạnh hỗ trợ vi khuẩn có lợi.
the vaginal microfloras maintain a protective environment.
Vi khuẩn âm đạo duy trì môi trường bảo vệ.
environmental changes affect the soil microfloras.
Các thay đổi môi trường ảnh hưởng đến vi khuẩn trong đất.
modern diets can alter the oral microfloras.
Chế độ ăn hiện đại có thể thay đổi vi khuẩn miệng.
the respiratory microfloras contribute to lung health.
Vi khuẩn đường hô hấp góp phần vào sức khỏe phổi.
scientists use advanced techniques to analyze microfloras.
Các nhà khoa học sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích vi khuẩn.
the plant root microfloras improve agricultural yields.
Vi khuẩn rễ cây cải thiện năng suất nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay