micropenis

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈpiːnɪs/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈpiːnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng y tế được đặc trưng bởi dương vật nhỏ bất thường.
Các dạng của từ
số nhiềumicropenes

Câu ví dụ

the medical condition known as micropenis affects a small percentage of male infants.

Tình trạng y tế được gọi là dương vật nhỏ ảnh hưởng đến một tỷ lệ nhỏ trẻ sơ sinh nam.

early diagnosis of micropenis is crucial for effective treatment outcomes.

Chẩn đoán sớm dương vật nhỏ là rất quan trọng đối với kết quả điều trị hiệu quả.

endocrine disorders are often associated with micropenis in pediatric patients.

Rối loạn nội tiết thường liên quan đến dương vật nhỏ ở bệnh nhân nhi.

hormonal therapy has shown promising results in treating micropenis.

Liệu pháp hormone đã cho thấy kết quả hứa hẹn trong điều trị dương vật nhỏ.

the psychological impact of micropenis should not be underestimated by healthcare providers.

Tác động tâm lý của dương vật nhỏ không nên bị đánh giá thấp bởi các cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

genetic factors may contribute to the development of micropenis in some cases.

Các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của dương vật nhỏ trong một số trường hợp.

clinical studies continue to explore new treatment approaches for micropenis.

Nghiên cứu lâm sàng tiếp tục khám phá các phương pháp điều trị mới cho dương vật nhỏ.

parents often seek specialist consultations when micropenis is detected in newborns.

Bố mẹ thường tìm kiếm tư vấn chuyên gia khi phát hiện dương vật nhỏ ở trẻ sơ sinh.

growth hormone deficiency can manifest as micropenis in affected individuals.

Thiếu hụt hormone tăng trưởng có thể biểu hiện dưới dạng dương vật nhỏ ở những người bị ảnh hưởng.

the treatment protocol for micropenis typically involves hormonal supplementation.

Giai đoạn điều trị cho dương vật nhỏ thường bao gồm bổ sung hormone.

micropenis can be identified during routine newborn physical examinations.

Dương vật nhỏ có thể được xác định trong các cuộc kiểm tra thể chất sơ sinh định kỳ.

healthcare professionals receive specialized training to discuss micropenis sensitively with families.

Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nhận được đào tạo chuyên biệt để thảo luận về dương vật nhỏ một cách nhạy cảm với các gia đình.

micropenis diagnosis requires comprehensive hormonal and genetic evaluation.

Chẩn đoán dương vật nhỏ đòi hỏi đánh giá toàn diện về nội tiết và di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay