midland

[Mỹ]/'mɪdlənd/
[Anh]/'mɪdlənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực nội địa; khu vực trung tâm
adj. thuộc về khu vực trung tâm; nằm trong đất liền
Word Forms
số nhiềumidlands

Cụm từ & Cách kết hợp

Midland region

vùng Trung Bộ

Midland accent

phát âm vùng Trung Bộ

Câu ví dụ

in the Midlands the race remains too close to call.

ở vùng Midlands, cuộc đua vẫn quá gần để có thể dự đoán được.

the decision of the Court of Appeal in re Midland Railway Co's Agreement.

quyết định của Tòa án Phúc thẩm liên quan đến Thỏa thuận của Công ty Đường sắt Midland.

the midland region of the country

khu vực Midlands của đất nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay