midwinters night
đêm đông giá rét
midwinters festival
lễ hội mùa đông
midwinters dream
giấc mơ mùa đông
midwinters chill
cơn lạnh mùa đông
midwinters solstice
nghi lễ đông chí
midwinters eve
tối mùa đông
midwinters glow
ánh sáng mùa đông
midwinters tale
cổ tích mùa đông
midwinters warmth
sự ấm áp mùa đông
midwinters gathering
buổi tụ họp mùa đông
the midwinters in this region are harsh and unforgiving.
Những mùa đông khắc nghiệt ở khu vực này rất khắc nghiệt và không khoan nhượng.
many animals hibernate during the midwinters to survive.
Nhiều động vật ngủ đông trong mùa đông khắc nghiệt để tồn tại.
we often gather around the fire during the midwinters.
Chúng tôi thường tụ tập bên đống lửa trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters are a time for reflection and planning for the year ahead.
Mùa đông khắc nghiệt là thời điểm để suy ngẫm và lên kế hoạch cho năm tới.
she loves to read by the window during the midwinters.
Cô ấy thích đọc sách bên cửa sổ trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters can bring beautiful snowfalls and icy landscapes.
Mùa đông khắc nghiệt có thể mang đến những trận tuyết rơi tuyệt đẹp và những cảnh quan băng giá.
we celebrate the holidays with family during the midwinters.
Chúng tôi ăn mừng các ngày lễ với gia đình trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters often inspire artists to create winter-themed works.
Mùa đông khắc nghiệt thường truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ sáng tạo ra các tác phẩm mang chủ đề mùa đông.
in midwinters, the nights are longer and the days are shorter.
Trong mùa đông khắc nghiệt, những đêm dài hơn và những ngày ngắn hơn.
people often enjoy hot drinks to stay warm during the midwinters.
Mọi người thường thích thưởng thức đồ uống nóng để giữ ấm trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters night
đêm đông giá rét
midwinters festival
lễ hội mùa đông
midwinters dream
giấc mơ mùa đông
midwinters chill
cơn lạnh mùa đông
midwinters solstice
nghi lễ đông chí
midwinters eve
tối mùa đông
midwinters glow
ánh sáng mùa đông
midwinters tale
cổ tích mùa đông
midwinters warmth
sự ấm áp mùa đông
midwinters gathering
buổi tụ họp mùa đông
the midwinters in this region are harsh and unforgiving.
Những mùa đông khắc nghiệt ở khu vực này rất khắc nghiệt và không khoan nhượng.
many animals hibernate during the midwinters to survive.
Nhiều động vật ngủ đông trong mùa đông khắc nghiệt để tồn tại.
we often gather around the fire during the midwinters.
Chúng tôi thường tụ tập bên đống lửa trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters are a time for reflection and planning for the year ahead.
Mùa đông khắc nghiệt là thời điểm để suy ngẫm và lên kế hoạch cho năm tới.
she loves to read by the window during the midwinters.
Cô ấy thích đọc sách bên cửa sổ trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters can bring beautiful snowfalls and icy landscapes.
Mùa đông khắc nghiệt có thể mang đến những trận tuyết rơi tuyệt đẹp và những cảnh quan băng giá.
we celebrate the holidays with family during the midwinters.
Chúng tôi ăn mừng các ngày lễ với gia đình trong mùa đông khắc nghiệt.
midwinters often inspire artists to create winter-themed works.
Mùa đông khắc nghiệt thường truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ sáng tạo ra các tác phẩm mang chủ đề mùa đông.
in midwinters, the nights are longer and the days are shorter.
Trong mùa đông khắc nghiệt, những đêm dài hơn và những ngày ngắn hơn.
people often enjoy hot drinks to stay warm during the midwinters.
Mọi người thường thích thưởng thức đồ uống nóng để giữ ấm trong mùa đông khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay