milkwagon

[Mỹ]/ˈmɪlkˌwæɡən/
[Anh]/ˈmɪlkˌwæɡən/

Dịch

n. Một phương tiện kéo bằng ngựa hoặc động cơ dùng để giao sữa.
Các dạng của từ
số nhiềumilkwagons

Cụm từ & Cách kết hợp

the milkwagon

xe bò sữa

old milkwagon

xe bò sữa cũ

horse-drawn milkwagon

xe bò sữa kéo bằng ngựa

drive the milkwagon

điều khiển xe bò sữa

milkwagon driver

người lái xe bò sữa

electric milkwagon

xe bò sữa điện

empty milkwagon

xe bò sữa trống

early milkwagon

xe bò sữa thời kỳ đầu

by milkwagon

bằng xe bò sữa

abandoned milkwagon

xe bò sữa bị bỏ lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay