mindbenders

[Mỹ]/ˈmaɪndˌbendəz/
[Anh]/ˈmaɪndˌbɛndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những điều gây bối rối hoặc khó hiểu thách thức trí óc; những tình huống hoặc vấn đề khó hiểu hoặc giải quyết; dạng số nhiều của mindbender; những người hoặc vật làm bóp méo hoặc uốn cong tâm trí, thường theo một cách phi thường hoặc làm cho người ta bối rối.

Cụm từ & Cách kết hợp

these mindbenders

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay