| hiện tại phân từ | minimising |
| quá khứ phân từ | minimised |
| thì quá khứ | minimised |
| ngôi thứ ba số ít | minimises |
minimise costs
giảm thiểu chi phí
minimise risks
giảm thiểu rủi ro
minimise errors
giảm thiểu lỗi
minimise waste
giảm thiểu lãng phí
minimise impact
giảm thiểu tác động
minimise costs
giảm thiểu chi phí
minimise risks
giảm thiểu rủi ro
minimise errors
giảm thiểu lỗi
minimise waste
giảm thiểu lãng phí
minimise impact
giảm thiểu tác động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay