minimise

[Mỹ]/'minimaiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. giảm xuống mức tối thiểu có thể; làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của (cái gì đó) một cách đáng kể.
Word Forms
hiện tại phân từminimising
quá khứ phân từminimised
thì quá khứminimised
ngôi thứ ba số ítminimises

Cụm từ & Cách kết hợp

minimise costs

giảm thiểu chi phí

minimise risks

giảm thiểu rủi ro

minimise errors

giảm thiểu lỗi

minimise waste

giảm thiểu lãng phí

minimise impact

giảm thiểu tác động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay