minimiser

[Mỹ]/ˈmɪnɪmaɪzə/
[Anh]/ˈmɪnɪmaɪzɚ/

Dịch

n. một người hoặc vật làm giảm; máy phun tự động (thuật ngữ mạng)

Cụm từ & Cách kết hợp

minimiser tool

Vietnamese_translation

minimiser function

Vietnamese_translation

cost minimiser

Vietnamese_translation

minimiser design

Vietnamese_translation

minimiser use

Vietnamese_translation

minimiser app

Vietnamese_translation

minimiser mode

Vietnamese_translation

minimiser key

Vietnamese_translation

minimiser button

Vietnamese_translation

minimiser process

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she wore a minimiser bra to reduce her bust size under the silk shirt.

Cô ấy mặc áo ngực minimiser để làm giảm kích thước ngực dưới áo sơ mi lụa.

the new browser extension acts as a pop-up minimiser to improve your workflow.

Chiếc tiện ích trình duyệt mới hoạt động như một công cụ giảm thiểu cửa sổ bật lên để cải thiện quy trình làm việc của bạn.

this makeup primer is an excellent pore minimiser for oily skin.

Loại kem nền này là một chất giảm thiểu lỗ chân lông tuyệt vời cho da dầu.

our new app feature is a distraction minimiser that blocks social media notifications.

Tính năng mới của ứng dụng là một công cụ giảm thiểu sự phân tâm, chặn thông báo mạng xã hội.

the landscape designer acted as a garden maintenance minimiser by planting native perennials.

Nhà thiết kế cảnh quan đóng vai trò như một công cụ giảm thiểu việc bảo trì vườn bằng cách trồng các loài thực vật thân thảo bản địa.

using a window minimiser helps keep your computer desktop clean and organised.

Sử dụng công cụ thu nhỏ cửa sổ giúp giữ cho bàn làm việc máy tính của bạn sạch sẽ và gọn gàng.

the budget minimiser app helps you cut down on unnecessary monthly expenses.

Ứng dụng giảm thiểu ngân sách giúp bạn cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết hàng tháng.

he is a risk minimiser who always researches investments thoroughly before committing money.

Anh ấy là một người giảm thiểu rủi ro luôn nghiên cứu kỹ các khoản đầu tư trước khi cam kết tiền bạc.

the new medication serves as an effective appetite minimiser for weight loss patients.

Loại thuốc mới này đóng vai trò như một chất giảm thiểu sự thèm ăn hiệu quả cho bệnh nhân muốn giảm cân.

installing soundproof windows is a great noise minimiser for homes near airports.

Lắp đặt cửa sổ cách âm là một giải pháp giảm tiếng ồn tuyệt vời cho các ngôi nhà gần sân bay.

the office manager installed a glare minimiser on all computer screens to protect employees' eyes.

Quản lý văn phòng đã lắp đặt thiết bị giảm chói trên tất cả các màn hình máy tính để bảo vệ mắt của nhân viên.

as a calorie minimiser, she always asks for dressings on the side of her salads.

Với vai trò là một người giảm thiểu calo, cô ấy luôn yêu cầu các loại sốt được đặt riêng bên cạnh món salad của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay