minorities

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm người thuộc thiểu số, các nhóm dân tộc

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnic minorities

các dân tộc thiểu số

minority rights

quyền của các dân tộc thiểu số

Câu ví dụ

protecting the rights of minorities

bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số

ethnic minorities in the region

các dân tộc thiểu số trong khu vực

minority groups in society

các nhóm thiểu số trong xã hội

minority languages and cultures

các ngôn ngữ và văn hóa thiểu số

minority representation in government

đại diện của các nhóm thiểu số trong chính phủ

minority students in universities

sinh viên thiểu số trong các trường đại học

minority communities in urban areas

các cộng đồng thiểu số ở khu vực đô thị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay