minute-taking

[Mỹ]/[ˈmɪnɪt ˈteɪkɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɪnɪt ˈteɪkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động ghi biên bản cuộc họp; Một bộ biên bản cuộc họp.
v. Ghi biên bản cuộc họp.

Cụm từ & Cách kết hợp

minute-taking skills

Kỹ năng ghi biên bản

doing minute-taking

Việc ghi biên bản

minute-taking notes

Ghi chú biên bản

minute-taking role

Vai trò ghi biên bản

past minute-taking

Biên bản trước đây

minute-taking software

Phần mềm ghi biên bản

accurate minute-taking

Ghi biên bản chính xác

minute-taking training

Đào tạo ghi biên bản

volunteer minute-taking

Ghi biên bản tình nguyện

Câu ví dụ

she's responsible for minute-taking at all our team meetings.

Cô ấy chịu trách nhiệm ghi biên bản tại tất cả các cuộc họp nhóm của chúng ta.

could you please review the minute-taking and send it over?

Bạn có thể xem lại biên bản và gửi lại cho mình được không?

accurate minute-taking is crucial for effective follow-up actions.

Việc ghi biên bản chính xác là rất quan trọng đối với các hành động theo dõi hiệu quả.

he volunteered to do the minute-taking for the project kickoff meeting.

Anh ấy tình nguyện ghi biên bản cho cuộc họp khởi động dự án.

the minute-taking software helps streamline the process significantly.

Phần mềm ghi biên bản giúp đơn giản hóa quy trình một cách đáng kể.

we need someone reliable to handle the minute-taking duties.

Chúng ta cần một người đáng tin cậy để đảm nhận nhiệm vụ ghi biên bản.

the quality of minute-taking directly impacts the meeting's effectiveness.

Chất lượng ghi biên bản ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của cuộc họp.

can you share the minute-taking template with the new team members?

Bạn có thể chia sẻ mẫu ghi biên bản với các thành viên mới trong nhóm được không?

effective minute-taking involves capturing key decisions and action items.

Việc ghi biên bản hiệu quả bao gồm việc ghi lại các quyết định quan trọng và các nhiệm vụ cần thực hiện.

the minute-taking should be distributed within 24 hours of the meeting.

Biên bản cần được phân phối trong vòng 24 giờ sau cuộc họp.

she meticulously performs minute-taking, ensuring no detail is missed.

Cô ấy cẩn thận thực hiện việc ghi biên bản, đảm bảo không bỏ sót chi tiết nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay