misclassified

[Mỹ]/[ˈmɪsˌklæsɪfaɪd]/
[Anh]/[ˈmɪsˌklæsɪˌfaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Đặt vào nhóm hoặc danh mục sai; phân loại sai.
adj. Được phân loại sai; phân loại không đúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

misclassified data

Dữ liệu được phân loại sai

being misclassified

đang bị phân loại sai

misclassified as

được phân loại sai thành

severely misclassified

được phân loại sai nghiêm trọng

misclassifying patients

phân loại sai bệnh nhân

often misclassified

thường bị phân loại sai

misclassified documents

đồ án bị phân loại sai

was misclassified

đã bị phân loại sai

misclassified image

ảnh bị phân loại sai

misclassifying items

phân loại sai các mục

Câu ví dụ

the email was misclassified as spam and lost.

Email đã bị phân loại sai thành spam và bị mất.

many documents were misclassified due to the ambiguous wording.

Nhiều tài liệu đã bị phân loại sai do ngôn từ mơ hồ.

the employee was misclassified as an independent contractor.

Người lao động đã bị phân loại sai thành hợp đồng độc lập.

the data was misclassified, leading to inaccurate analysis.

Dữ liệu đã bị phân loại sai, dẫn đến phân tích không chính xác.

the risk was initially misclassified as low severity.

Rủi ro ban đầu đã bị phân loại sai thành mức độ nhẹ.

the product was misclassified under the wrong tariff code.

Sản phẩm đã bị phân loại sai dưới mã thuế không đúng.

the patient's condition was misclassified by the triage nurse.

Tình trạng của bệnh nhân đã bị phân loại sai bởi y tá phân loại ban đầu.

the software bug was misclassified as a minor issue.

Lỗi phần mềm đã bị phân loại sai thành vấn đề nhỏ.

the applicant was misclassified for the scholarship program.

Ứng viên đã bị phân loại sai cho chương trình học bổng.

the historical event was misclassified in the timeline.

Sự kiện lịch sử đã bị phân loại sai trong dòng thời gian.

the new employee was misclassified in the organizational chart.

Nhân viên mới đã bị phân loại sai trong biểu đồ tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay