misconstrued intentions
ý định bị hiểu sai
misconstrued comments
nhận xét bị hiểu sai
misconstrued actions
hành động bị hiểu sai
misconstrued statements
tuyên bố bị hiểu sai
misconstrued facts
sự thật bị hiểu sai
misconstrued advice
lời khuyên bị hiểu sai
misconstrued feelings
cảm xúc bị hiểu sai
misconstrued words
lời nói bị hiểu sai
misconstrued messages
tin nhắn bị hiểu sai
misconstrued relationships
mối quan hệ bị hiểu sai
his intentions were often misconstrued by others.
ý định của anh ấy thường bị người khác hiểu sai.
the message was misconstrued, leading to unnecessary conflict.
tin nhắn đã bị hiểu sai, dẫn đến những xung đột không cần thiết.
she felt that her words were misconstrued during the discussion.
cô cảm thấy rằng lời nói của cô ấy đã bị hiểu sai trong suốt cuộc thảo luận.
misconstrued actions can damage relationships.
những hành động bị hiểu sai có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
his statement was misconstrued by the media.
phát biểu của anh ấy đã bị hiểu sai bởi giới truyền thông.
sometimes, humor can be easily misconstrued.
đôi khi, sự hài hước có thể dễ dàng bị hiểu sai.
she was concerned that her kindness might be misconstrued as weakness.
cô lo lắng rằng sự tốt bụng của cô ấy có thể bị hiểu lầm là sự yếu đuối.
the report was misconstrued due to poor editing.
báo cáo đã bị hiểu sai do biên tập kém.
misconstrued feedback can hinder progress.
phản hồi bị hiểu sai có thể cản trở sự tiến bộ.
he often misconstrued social cues in conversations.
anh ấy thường xuyên hiểu sai các tín hiệu xã hội trong các cuộc trò chuyện.
misconstrued intentions
ý định bị hiểu sai
misconstrued comments
nhận xét bị hiểu sai
misconstrued actions
hành động bị hiểu sai
misconstrued statements
tuyên bố bị hiểu sai
misconstrued facts
sự thật bị hiểu sai
misconstrued advice
lời khuyên bị hiểu sai
misconstrued feelings
cảm xúc bị hiểu sai
misconstrued words
lời nói bị hiểu sai
misconstrued messages
tin nhắn bị hiểu sai
misconstrued relationships
mối quan hệ bị hiểu sai
his intentions were often misconstrued by others.
ý định của anh ấy thường bị người khác hiểu sai.
the message was misconstrued, leading to unnecessary conflict.
tin nhắn đã bị hiểu sai, dẫn đến những xung đột không cần thiết.
she felt that her words were misconstrued during the discussion.
cô cảm thấy rằng lời nói của cô ấy đã bị hiểu sai trong suốt cuộc thảo luận.
misconstrued actions can damage relationships.
những hành động bị hiểu sai có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
his statement was misconstrued by the media.
phát biểu của anh ấy đã bị hiểu sai bởi giới truyền thông.
sometimes, humor can be easily misconstrued.
đôi khi, sự hài hước có thể dễ dàng bị hiểu sai.
she was concerned that her kindness might be misconstrued as weakness.
cô lo lắng rằng sự tốt bụng của cô ấy có thể bị hiểu lầm là sự yếu đuối.
the report was misconstrued due to poor editing.
báo cáo đã bị hiểu sai do biên tập kém.
misconstrued feedback can hinder progress.
phản hồi bị hiểu sai có thể cản trở sự tiến bộ.
he often misconstrued social cues in conversations.
anh ấy thường xuyên hiểu sai các tín hiệu xã hội trong các cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay