misidentified

[Mỹ]/ˌmɪs.aɪˈdɛntɪfaɪd/
[Anh]/ˌmɪs.aɪˈdɛntɪˌfaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. xác định không đúng

Cụm từ & Cách kết hợp

misidentified species

loài bị nhận dạng sai

misidentified evidence

bằng chứng bị nhận dạng sai

misidentified individual

cá nhân bị nhận dạng sai

misidentified data

dữ liệu bị nhận dạng sai

misidentified objects

vật thể bị nhận dạng sai

misidentified samples

mẫu vật bị nhận dạng sai

misidentified artifacts

cổ vật bị nhận dạng sai

misidentified plants

thực vật bị nhận dạng sai

misidentified cases

trường hợp bị nhận dạng sai

misidentified records

hồ sơ bị nhận dạng sai

Câu ví dụ

he was misidentified as a suspect in the robbery.

anh ta đã bị nhận dạng sai là đối tượng nghi ngờ trong vụ cướp.

the researcher misidentified the species of the plant.

nhà nghiên cứu đã nhận dạng sai loài thực vật.

many cases arise from misidentified evidence in criminal investigations.

nhiều trường hợp phát sinh từ việc nhận dạng sai bằng chứng trong các cuộc điều tra hình sự.

she felt frustrated after being misidentified at the event.

cô ấy cảm thấy thất vọng sau khi bị nhận dạng sai tại sự kiện.

misidentified individuals can face serious consequences.

những người bị nhận dạng sai có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.

the document was misidentified, leading to confusion.

tài liệu đã bị nhận dạng sai, dẫn đến sự nhầm lẫn.

he was misidentified in the lineup by the witness.

anh ta đã bị nhận dạng sai trong hàng người bởi nhân chứng.

misidentified artifacts can skew historical understanding.

những hiện vật bị nhận dạng sai có thể làm sai lệch sự hiểu biết về lịch sử.

they discovered that the animal was misidentified in the report.

họ phát hiện ra rằng con vật đã bị nhận dạng sai trong báo cáo.

misidentified data can lead to incorrect conclusions.

dữ liệu bị nhận dạng sai có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay